Hongjin Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HONGJIN VIệT NAM
0
进口笔数
61
出口笔数
$0
进口金额
$1.06M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301174927 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP14WSF8 |
| 成立日期 | 2021-04-29 |
| 联系地址 | Khu liền kề Đại Hoàng Long, đường Lý Anh Tông, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HONGJIN VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 196 Lý Anh Tông, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +84386637980 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841581 | 可逆热泵 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 61 | $1.06M |
贸易伙伴
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MS Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 5 | $166.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $160.6K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Viet Nam Broad Telecommunication Co., Ltd. | 越南 | 2 | $62.5K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Hengxin Vietnam New Material Engineering Co., Ltd. | 越南 | 8 | $45.9K | 其他泡沫塑料、木托盘 |
| Youll Electronics Ltd. | 越南 | 2 | $29.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Green Precision Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $28.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| 3E Vietnam Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $27.7K | 其他纸制品、其他塑料制品 |
| Top Nation Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 3 | $26.8K | 变压器零件、其他塑料制品 |
| Linoya Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $23.7K | 其他铜合金丝、6mm以下精炼铜丝 |
| Vietnam Grand Pro Robot Tech Co., Ltd. | 越南 | 5 | $8.4K | 电力控制板、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 窗式/壁挂空调 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.2K |
| 2026-04-10 | 贱金属配件 | AMPHENOL JET (VIETNAM) INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $55 |
| 2026-04-10 | 精炼铜管 | AMPHENOL JET (VIETNAM) INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | AMPHENOL JET (VIETNAM) INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $211 |
| 2026-04-10 | 工业热交换器 | AMPHENOL JET (VIETNAM) INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $782 |
| 2026-04-10 | 贱金属配件 | AMPHENOL JET (VIETNAM) INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $207 |
| 2026-04-10 | 非窗式空调机 | AMPHENOL JET (VIETNAM) INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $543 |
| 2026-04-10 | 精炼铜管 | AMPHENOL JET (VIETNAM) INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $218 |
| 2026-04-10 | 非窗式空调机 | AMPHENOL JET (VIETNAM) INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $346 |
| 2026-04-10 | 贱金属配件 | AMPHENOL JET (VIETNAM) INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $230 |