Nhat My Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 磁铁及零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Nhật Mỹ
3
进口笔数
0
出口笔数
$9.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312012635 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQH27WD9 |
| 成立日期 | 2012-10-19 |
| 联系地址 | 45 Đường T4B, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NHẬT MỸ |
| 企业英文名称 | NHAT MY ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 240A - 242 Trần Thủ Độ, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84906687566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $9.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dasqua Technology Ltd. | 中国 | 2 | $7.1K | 测量仪器、其他测量仪器 |
| Ningbo Taida Fastener Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-30 | 钢铁螺钉螺栓 | NINGBO TAIDA FASTENER MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $146 |
| 2025-09-30 | 钢铁螺钉螺栓 | NINGBO TAIDA FASTENER MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $546 |
| 2025-09-30 | 钢铁螺钉螺栓 | NINGBO TAIDA FASTENER MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-12-24 | 磁铁及零件 | DASQUA TECHNOLOGY LTD | 中国 | $3.3K |
| 2023-12-19 | 磁铁及零件 | DASQUA TECHNOLOGY LTD | 中国 | $3.8K |