HP Logs Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 其他香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HP LOGS
62
进口笔数
0
出口笔数
$2.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-25
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202201799 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH6Q1VY4 |
| 成立日期 | 2023-05-26 |
| 联系地址 | Số 10A3/339 Miếu Hai Xã, Phường Dư Hàng, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HP LOGS |
| 企业英文名称 | HP LOGS TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10A3/339 Miếu Hai Xã, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84912546368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091099 | 其他香料 |
| 121190 | 药用植物 |
| 090710 | 整丁香 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
| 282690 | 其他氟盐 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 071490 | 淀粉根茎 |
| 090962 | 香料籽碎粒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 13 | $710.5K |
| 印度尼西亚 | 7 | $378.3K |
| 泰国 | 2 | $324.2K |
| 土耳其 | 23 | $243.3K |
| 孟加拉国 | 5 | $137.3K |
| 俄罗斯 | 3 | $112.2K |
| 马达加斯加 | 2 | $112.0K |
| 韩国 | 2 | $110.8K |
| 阿曼 | 2 | $108.0K |
| 中国台湾 | 1 | $38.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FCP TRADING LOGISTICS (HK) LTD | 中国香港 | 46 | $1.58M | 其他香料、药用植物 |
| SUMBER ALAM JAYA PERKASA | 印度尼西亚 | 1 | $212.5K | 整粒豆蔻、整粒肉豆蔻 |
| Kanu Krishna Corporation | 印度 | 1 | $145.5K | 药用植物、姜黄 |
| Abu Eman Al Balushi Trading | 阿曼 | 2 | $108.0K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| JOINT STOCK COMPANY AMARANTH | 泰国 | 1 | $99.1K | 螺纹钢制管件、其他钢铁非螺纹件 |
| Fu Yuen Trading Co. | 印度 | 1 | $54.0K | 药用植物 |
| Ingentec Corporation | 俄罗斯 | 1 | $38.4K | 氟氯无环衍生物、钢制气罐 |
| PT BERLIAN KAYU ABADI | 印度尼西亚 | 1 | $24.0K | 带壳腰果、整粒胡椒 |
| C.H.N. Star Trade | 孟加拉国 | 2 | $12.9K | 药用植物 |
| PT Intergastra Nusantara | 土耳其 | 2 | $10.9K | 过氧化氢 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 药用植物 | PT BERLIAN KAYU ABADI | 印度尼西亚 | $24.0K |
| 2026-06-15 | 其他钢铁非螺纹件 | JOINT STOCK COMPANY AMARANTH | 泰国 | $36.1K |
| 2026-06-15 | 螺纹钢制管件 | JOINT STOCK COMPANY AMARANTH | 泰国 | $53.8K |
| 2026-06-15 | 螺纹钢制管件 | JOINT STOCK COMPANY AMARANTH | 泰国 | $9.2K |
| 2026-06-03 | 其他氟盐 | Ingentec Corporation | 中国台湾 | $38.4K |
| 2026-06-01 | 药用植物 | FCP TRADING LOGISTICS (HK) LTD | 印度 | $52.0K |
| 2026-05-05 | 药用植物 | Chowdhury Traders | 孟加拉国 | $10.4K |
| 2026-05-05 | 药用植物 | Chowdhury Traders | 孟加拉国 | $10.4K |
| 2026-05-04 | 整丁香 | FCP TRADING LOGISTICS (HK) LTD | 马达加斯加 | $56.0K |
| 2026-04-23 | 其他香料 | FCP TRADING LOGISTICS (HK) LTD | 印度尼西亚 | $13.4K |