Duong Nam Long Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 182 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dương Nam Long
182
进口笔数
0
出口笔数
$25.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901219836 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN08FBYB6 |
| 成立日期 | 2016-03-10 |
| 联系地址 | Số nhà 571, Tổ 4, ấp Tân Tiến, Xã Tân Lập, Huyện Tân Biên, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯƠNG NAM LONG |
| 企业英文名称 | DUONG NAM LONG CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 571, Tổ 4, ấp Tân Tiến, Xã Tân Lập, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động ngành nghề kinh doanh có điều kiện kể từ khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo qui định pháp luật hiện hành. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +84977777757 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 400129 | 天然橡胶 |
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 182 | $25.02M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Free Co Zone Co., Ltd. | 柬埔寨 | 157 | $22.65M | 稻谷、高淀粉木薯 |
| SSD Trade Zone Co., Ltd. | 柬埔寨 | 21 | $1.88M | 稻谷、高淀粉木薯 |
| TBLA Exim Co., Ltd. | 越南 | 3 | $347.5K | 高淀粉木薯、技术分类天然橡胶 |
| Reachboth Trachiekkam (Kampuchea) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $139.0K | 技术分类天然橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 182)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 高淀粉木薯 | SSD TRADE ZONE CO LTD | 柬埔寨 | $65.0K |
| 2026-04-22 | 高淀粉木薯 | SSD TRADE ZONE CO LTD | 柬埔寨 | $65.0K |
| 2024-04-26 | 带壳腰果 | SSD TRADE ZONE CO LTD | 柬埔寨 | $130.0K |
| 2024-04-26 | 带壳腰果 | SSD TRADE ZONE CO LTD | 柬埔寨 | $130.0K |
| 2024-04-22 | 带壳腰果 | SSD TRADE ZONE CO LTD | 柬埔寨 | $130.0K |
| 2024-04-22 | 带壳腰果 | SSD TRADE ZONE CO LTD | 柬埔寨 | $130.0K |
| 2024-04-19 | 带壳腰果 | SSD TRADE ZONE CO LTD | 柬埔寨 | $130.0K |
| 2024-04-19 | 带壳腰果 | SSD TRADE ZONE CO LTD | 柬埔寨 | $130.0K |
| 2024-04-04 | 带壳腰果 | SSD TRADE ZONE CO LTD | 柬埔寨 | $130.0K |
| 2024-04-04 | 带壳腰果 | SSD TRADE ZONE CO LTD | 柬埔寨 | $130.0K |