Mai Phuong Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Cơ Khí Mai Phương
0
进口笔数
90
出口笔数
$0
进口金额
$71.49M
出口金额
—
最近进口
2026-04-19
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201267437 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ066X6V |
| 成立日期 | 2012-06-18 |
| 联系地址 | Thôn Cách Thượng (tại nhà ông Hà Xuân Sơn), Xã Nam Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CƠ KHÍ MAI PHƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 89 ngõ 19 ,tổ dân phố Cách Thượng, Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 02253589086 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 854520 | 碳刷 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 846693 | 机床零件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 90 | $71.49M |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yanagawa Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $70.99M | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Sumirubber Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $400.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Citizen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $83.4K | 其他钢铁制品、合金生铁 |
| NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 4 | $16.0K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他机器刀具 | SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $82 |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $139 |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $306 |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $82 |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $256 |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $250 |
| 2026-04-03 | 钢铁螺钉螺栓 | SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $58 |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $81 |