Mai Phuong Mechanical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Cơ Khí Mai Phương

0
进口笔数
90
出口笔数
$0
进口金额
$71.49M
出口金额
最近进口
2026-04-19
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $37.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $469 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $469 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0201267437
企查查编码QVNJ066X6V
成立日期2012-06-18
联系地址Thôn Cách Thượng (tại nhà ông Hà Xuân Sơn), Xã Nam Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CƠ KHÍ MAI PHƯƠNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 89 ngõ 19 ,tổ dân phố Cách Thượng, Phường An Dương, TP Hải Phòng
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话02253589086
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
820890其他机器刀具
854520碳刷
731815钢铁螺钉螺栓
848210滚珠轴承
731816螺纹螺母
846693机床零件
830249贱金属配件
8536691000伏以下插头插座
401039其他橡胶带

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南90$71.49M

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yanagawa Seiko Vietnam Co., Ltd.越南19$70.99M金属加工机刀、可互换钻具
Sumirubber Vietnam Co., Ltd.越南43$400.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Citizen Vietnam Co., Ltd.越南24$83.4K其他钢铁制品、合金生铁
NICHIAS Haiphong Co., Ltd.越南4$16.0K贱金属配件、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19其他机器刀具SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD越南$2.8K
2026-04-03其他钢铁制品SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD越南$82
2026-04-03其他钢铁制品SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD越南$139
2026-04-03其他钢铁制品SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD越南$306
2026-04-03其他钢铁制品SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD越南$82
2026-04-03其他钢铁制品SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD越南$256
2026-04-03其他钢铁制品SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD越南$134
2026-04-03其他钢铁制品SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD越南$250
2026-04-03钢铁螺钉螺栓SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD越南$58
2026-04-03其他钢铁制品SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD越南$81

相关企业 · 同类产品

Mai Phuong Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →