Truong Giang 86 One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV TRườNG GIANG 86
8
进口笔数
0
出口笔数
$125.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902133795 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB29D99C |
| 成立日期 | 2022-03-03 |
| 联系地址 | Tại nhà ông Lê Văn Thế, Xóm Gia Mỹ, Xã Đô Thành, Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV TRƯỜNG GIANG 86 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tại nhà ông Lê Văn Thế, Xóm Gia Mỹ (Xã Đô Thành), Xã Đông Thành, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84917222678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440723 | 柚木结构材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 8 | $125.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vangkoy Furniture & Wood Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | 8 | $125.9K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-18 | 柚木结构材 | Vangkoy Furniture & Wood Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $41.7K |
| 2025-07-16 | 其他粗加工木材 | Vangkoy Furniture & Wood Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $7.7K |
| 2025-05-23 | 其他粗加工木材 | Vangkoy Furniture & Wood Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $15.2K |
| 2025-05-04 | 其他粗加工木材 | Vangkoy Furniture & Wood Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $15.3K |
| 2025-04-08 | 其他粗加工木材 | Vangkoy Furniture & Wood Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $15.2K |
| 2025-03-24 | 其他粗加工木材 | Vangkoy Furniture & Wood Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $7.7K |
| 2025-03-24 | 其他粗加工木材 | Vangkoy Furniture & Wood Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $15.2K |
| 2025-03-23 | 其他粗加工木材 | Vangkoy Furniture & Wood Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $7.8K |