State of the Art Dental Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 牙科粘固剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP NHA KHOA HIệN ĐạI
81
进口笔数
1
出口笔数
$1.96M
进口金额
$8
出口金额
2026-04-08
最近进口
2024-04-24
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315807358 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS7H232N |
| 成立日期 | 2019-07-23 |
| 联系地址 | 50 Thống Nhất, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP NHA KHOA HIỆN ĐẠI |
| 企业英文名称 | STATE OF THE ART DENTAL SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 50 Thống Nhất, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84888577800 |
| 邮箱 | triphan@sota-d.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300640 | 牙科粘固剂 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 340700 | 牙科造型制剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 690911 | 瓷制实验器皿 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300640 | 牙科粘固剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 61 | $1.54M |
| 中国 | 15 | $289.1K |
| 中国台湾 | 18 | $128.3K |
| 美国 | 2 | $3.4K |
| 德国 | 1 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $8 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shofu Dental Asia Pacific Pte. Ltd. | 日本 | 61 | $1.63M | 牙科粘固剂、其他牙科器械 |
| Wuhan Pioon Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $276.9K | 其他牙科器械、其他医疗器具 |
| Ackuretta Technologies Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $43.4K | 其他丙烯酸聚合物、8477机器零件 |
| Changzhou Sifary Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.0K | 其他牙科器械、第90章仪器零件 |
| Ackuretta Technologies Pvt. Ltd. | 美国 | 2 | $3.4K | 其他丙烯酸聚合物、环氧树脂 |
| CHANGZHOU SIFARY MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.1K | 其他牙科器械、牙科X射线设备 |
| Lighting Up Intelligent Technology Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $70 | 其他塑料包装制品、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shofu Dental Asia Pacific Pte. Ltd. | 日本 | 1 | $8 | 其他食品制剂、牙科粘固剂 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 牙科粘固剂 | SHOFU DENTAL ASIA-PACIFIC PTE.LTD. | 日本 | $5.3K |
| 2026-04-08 | 牙科粘固剂 | SHOFU DENTAL ASIA-PACIFIC PTE.LTD. | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-08 | 牙科粘固剂 | SHOFU DENTAL ASIA-PACIFIC PTE.LTD. | 日本 | $2.1K |
| 2026-04-08 | 牙科粘固剂 | SHOFU DENTAL ASIA-PACIFIC PTE.LTD. | 日本 | $90 |
| 2026-04-08 | 牙科粘固剂 | SHOFU DENTAL ASIA-PACIFIC PTE.LTD. | 日本 | $421 |
| 2026-04-08 | 牙科粘固剂 | SHOFU DENTAL ASIA-PACIFIC PTE.LTD. | 日本 | $252 |
| 2026-04-08 | 牙科粘固剂 | SHOFU DENTAL ASIA-PACIFIC PTE.LTD. | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-08 | 牙科粘固剂 | SHOFU DENTAL ASIA-PACIFIC PTE.LTD. | 日本 | $90 |
| 2026-04-08 | 牙科粘固剂 | SHOFU DENTAL ASIA-PACIFIC PTE.LTD. | 日本 | $5.3K |
| 2026-04-08 | 牙科粘固剂 | SHOFU DENTAL ASIA-PACIFIC PTE.LTD. | 日本 | $3.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-24 | 牙科粘固剂 | SHOFU DENTAL ASIA-PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | $2 |
| 2024-04-24 | 牙科粘固剂 | SHOFU DENTAL ASIA-PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | $4 |
| 2024-04-24 | 牙科粘固剂 | SHOFU DENTAL ASIA-PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | $2 |