CITIC New Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 钢铁容器<50升
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU MớI CITIC
57
进口笔数
0
出口笔数
$2.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702893222 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR42T04E |
| 成立日期 | 2020-07-14 |
| 联系地址 | 480/01, Khu phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU MỚI CITIC |
| 企业英文名称 | CITIC NEW MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 480/01, Khu phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 320419 | 其他染料 |
| 390750 | 醇酸树脂 |
| 800700 | 其他锡制品 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 740610 | 铜粉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $2.46M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tongchuan Trading Co., Ltd. | 越南 | 14 | $1.18M | 未涂层钢线、家具配件 |
| Hubei Jiajia Bang Trading Co., Ltd. | 中国 | 33 | $602.9K | 钢铁容器<50升、醇酸树脂 |
| Hongkong Hytong Trading Ltd. | 中国 | 3 | $263.4K | 其他染料、涂层钢丝制品 |
| Top Synthetic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $170.0K | 醇酸树脂 |
| Legent (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $151.1K | 蛋白质衍生物、其他硫酸盐 |
| Foshan Shunde Guojing Synthetic Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $58.4K | 聚氨酯、其他多硫化物 |
| Foshan Guohua New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.7K | 醇酸树脂、丙烯酸酯 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 钢铁容器<50升 | HUBEI JIA JIA BANG TRADING CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-04-13 | 钢铁容器<50升 | HUBEI JIA JIA BANG TRADING CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-04-08 | 钢铁容器<50升 | HUBEI JIA JIA BANG TRADING CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2026-04-08 | 钢铁容器<50升 | HUBEI JIA JIA BANG TRADING CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2026-01-31 | 钢铁容器<50升 | HUBEI JIA JIA BANG TRADING CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2026-01-31 | 其他锡制品 | HUBEI JIA JIA BANG TRADING CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-12-22 | 钢铁容器<50升 | HUBEI JIA JIA BANG TRADING CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2025-12-12 | 其他染料 | TONGCHUAN TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-12-12 | 其他染料 | TONGCHUAN TRADING CO LTD | 中国 | $19.8K |
| 2025-12-12 | 其他染料 | TONGCHUAN TRADING CO LTD | 中国 | $40.3K |