LSP VIET NAM ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 铜螺纹紧固件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT ĐIệN Tử CôNG NGHIệP LSP VIệT NAM
4
进口笔数
1
出口笔数
$6.3K
进口金额
$627
出口金额
2025-12-04
最近进口
2025-08-27
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603471526 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND8NXXN4 |
| 成立日期 | 2017-06-19 |
| 联系地址 | Số H74, đường số 12, KP 7, Phường Thống Nhất, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP LSP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LSP VIET NAM ELECTRONICS TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số H74, đường số 12, Khu phố 7, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84918077127 |
| 邮箱 | dung.le@lsp-vn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $3.1K |
| 中国 | 2 | $2.0K |
| 美国 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $627 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LSP TECHNOLOGY PTE LTD | 新加坡 | 3 | $6.3K | 阀门龙头、电气装置零件 |
| HANGZHOU GAOKUN ELECTRONIC TECHNOLO | 俄罗斯 | 1 | $25 | 测量仪器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU GAOKUN ELECTRONIC | 中国 | 1 | $627 | 其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 测量仪器零件 | HANGZHOU GAOKUN ELECTRONIC TECHNOLO | 中国 | $25 |
| 2024-08-01 | 制冷压缩机 | LSP TECHNOLOGY PTE LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-01-10 | 750W-75kW交流电机 | LSP TECHNOLOGY PTE LTD | 美国 | $1.2K |
| 2023-05-30 | 铜螺纹紧固件 | LSP TECHNOLOGY PTE LTD | 德国 | $24 |
| 2023-05-30 | 制冷设备零件 | LSP TECHNOLOGY PTE LTD | 德国 | $3.0K |
| 2023-05-30 | 铜螺纹紧固件 | LSP TECHNOLOGY PTE LTD | 德国 | $36 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-27 | 其他电子IC | HANGZHOU GAOKUN ELECTRONIC | 中国 | $627 |