T & TH TRADE INVESTMENT & SERVICE JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 甜饼干
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI Và DịCH Vụ T&TH
5
进口笔数
0
出口笔数
$75.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108668000 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2N9T7HA |
| 成立日期 | 2019-03-26 |
| 联系地址 | Tầng 1, Số 43/98/33A Trung kính, Tổ 36, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ T&TH |
| 企业英文名称 | T&TH TRADE INVESTMENT AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Số 43/98/33A Trung kính, Tổ 36, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84967385656 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 9.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190531 | 甜饼干 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 5 | $47.2K |
| 德国 | 2 | $28.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LHL HANDEL UND LOGISTIK GMBH | 德国 | 5 | $75.6K | 甜饼干、糖果 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-18 | 其他含可可食品 | LHL HANDEL UND LOGISTIK GMBH | 德国 | $18.4K |
| 2024-12-18 | 甜饼干 | LHL HANDEL UND LOGISTIK GMBH | 比利时 | $7.3K |
| 2024-12-17 | 甜饼干 | LHL HANDEL UND LOGISTIK GMBH | 比利时 | $7.3K |
| 2024-12-17 | 其他含可可食品 | LHL HANDEL UND LOGISTIK GMBH | 德国 | $10.0K |
| 2024-12-06 | 甜饼干 | LHL HANDEL UND LOGISTIK GMBH | 比利时 | $1.4K |
| 2024-12-06 | 甜饼干 | LHL HANDEL UND LOGISTIK GMBH | 比利时 | $15.2K |
| 2024-11-30 | 甜饼干 | LHL HANDEL UND LOGISTIK GMBH | 比利时 | $4.2K |
| 2024-11-30 | 甜饼干 | LHL HANDEL UND LOGISTIK GMBH | 比利时 | $4.4K |
| 2024-11-20 | 甜饼干 | LHL HANDEL UND LOGISTIK GMBH | 比利时 | $2.3K |
| 2024-11-20 | 甜饼干 | LHL HANDEL UND LOGISTIK GMBH | 比利时 | $5.2K |