Xiang Yu Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XIANG YU
24
进口笔数
0
出口笔数
$39.94M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-04
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102031591 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9K5E0AR |
| 成立日期 | 2023-05-29 |
| 联系地址 | Thửa đất 1295, tờ bản đồ số 6, ấp Mới 2, Xã Mỹ Hạnh Nam, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XIANG YU |
| 企业英文名称 | XIANG YU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 703, tờ bản đồ số 15, ấp Mới 2, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0963541668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 740311 | 精炼铜阴极 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 刚果(金) | 1 | $2.87M |
| 赞比亚 | 2 | $1.13M |
| 中国 | 14 | $191.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luilu | 2 | $12.84M | 精炼铜阴极 | |
| SOMIKA | 2 | $12.52M | 精炼铜阴极 | |
| a750905ef38b509b18bbff169e08cbf9 | 1 | $5.52M | ||
| Luilu & Somika | 1 | $4.37M | 精炼铜阴极 | |
| 561040e07083bde0c6bac79d042b50b2 | 1 | $2.87M | ||
| CNMC New Bridge Logistics & Trading Ltd. | 赞比亚 | 2 | $1.13M | 精炼铜阴极 |
| Zhengzhou Qiongzhang Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $52.2K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| TESI (China) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $45.0K | 重型无纺布、人造纤维无纺布 |
| FOSHAN HENGSHENG CHUANGFU TRADING CO.,LTD | 中国 | 3 | $34.3K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他钢铁结构体 |
| New Sunshine Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.7K | 制鞋机械、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | FOSHAN HENGSHENG CHUANGFU TRADING CO.,LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-03-04 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | FOSHAN HENGSHENG CHUANGFU TRADING CO.,LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-03-04 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | FOSHAN HENGSHENG CHUANGFU TRADING CO.,LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-01-02 | 精炼铜阴极 | Luilu | 刚果(金) | $2.87M |
| 2025-12-19 | 人造纤维无纺布 | TESI (China) Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-19 | 人造纤维无纺布 | TESI (China) Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-19 | 人造纤维无纺布 | TESI (China) Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2025-12-19 | 人造纤维无纺布 | TESI (China) Co., Ltd. | 中国 | $845 |
| 2025-12-19 | 人造纤维无纺布 | TESI (China) Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-19 | 人造纤维无纺布 | TESI (China) Co., Ltd. | 中国 | $7.2K |