Tuong Viet Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 640 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TườNG VIệT VIệT NAM
4
进口笔数
640
出口笔数
$10.2K
进口金额
$1.90M
出口金额
2025-07-10
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
48
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108257674 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ9G60H6 |
| 成立日期 | 2018-05-03 |
| 联系地址 | Thôn Gia Lương, Xã Việt Hùng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯỜNG VIỆT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TUONG VIET VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Gia Lương, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84986127250 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 281122 | 二氧化硅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $10.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 638 | $1.90M |
| 印度尼西亚 | 1 | $4.5K |
| 中国香港 | 1 | $383 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Yuecheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.2K | 其他钢铁结构体、钢铁门窗 |
| Futaba Manufacture (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $7 | 乙烯聚合物塑料 |
下游采购商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BoViet Science and Technology Co., Ltd. | 越南 | 26 | $189.4K | 木托盘、乙烯聚合物塑料 |
| Vietnam Advance Film Material Co., Ltd. | 越南 | 33 | $178.4K | 木托盘、其他纸制品 |
| Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $149.6K | 其他印刷品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 57 | $109.7K | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
| Vina Guan Han Packaging Co., Ltd. | 越南 | 40 | $83.0K | 瓦楞纸板、其他纸及纸板 |
| BYD Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 30 | $71.3K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Youll Electronics Ltd. | 越南 | 34 | $55.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| RR Donnelley Co., Ltd. (Bac Ninh) | 越南 | 43 | $52.3K | 瓦楞纸板、模制纸浆 |
| I Sheng Electric Wire & Cable Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 32 | $34.7K | 电器装置零件、印刷标签 |
| Viet Nam Broad Telecommunication Co., Ltd. | 越南 | 34 | $28.0K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-10 | 乙烯聚合物塑料 | FUTABA MANUFACTURE (THAILAND) CO LTD | 中国 | $7 |
| 2023-08-09 | 乙烯聚合物塑料 | GUANGXI YUECHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO .,LTD | 中国 | $802 |
| 2023-04-04 | 乙烯聚合物塑料 | GUANGXI YUECHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO .,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-01-11 | 低密度聚乙烯 | GUANGXI YUECHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO .,LTD | 中国 | $5.9K |
| 2023-01-11 | 低密度聚乙烯 | GUANGXI YUECHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO .,LTD | 中国 | $1.8K |
出口(共 640)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1) | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-23 | 自粘塑料卷 | YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM | 越南 | $178 |
| 2026-04-23 | 自粘塑料卷 | YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM | 越南 | $392 |
| 2026-04-23 | 自粘塑料卷 | YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM | 越南 | $781 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1) | 越南 | $184 |
| 2026-04-23 | 自粘塑料卷 | YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM | 越南 | $233 |
| 2026-04-23 | 自粘塑料卷 | JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1) | 越南 | $170 |
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | XINO VIETNAM MATERIAL TECHNICAL CO LTD | 越南 | $2.3K |