Tuong Viet Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 640 笔 · 主营 非泡沫塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TườNG VIệT VIệT NAM

4
进口笔数
640
出口笔数
$10.2K
进口金额
$1.90M
出口金额
2025-07-10
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
48
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $76.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 13 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $76.3K · 19 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 23 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 21 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 15 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 22 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $63.4K · 21 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 26 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 23 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 22 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 22 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 17 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 17 笔2025-07进口 $7 · 1 笔出口 $22.0K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 19 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 13 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $68.4K · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 13 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $76.3K · 19 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 23 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 21 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 15 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 22 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $63.4K · 21 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 26 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 23 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 22 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 22 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 17 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 17 笔2025-07进口 $7 · 1 笔出口 $22.0K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 19 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 13 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $68.4K · 16 笔

工商档案

企业注册号0108257674
企查查编码QVNJ9G60H6
成立日期2018-05-03
联系地址Thôn Gia Lương, Xã Việt Hùng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TƯỜNG VIỆT VIỆT NAM
企业英文名称TUONG VIET VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Gia Lương, Xã Đông Anh, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+84986127250
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本86亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392010乙烯聚合物塑料
390110低密度聚乙烯

出口

HS 编码产品
392190非泡沫塑料片
391910自粘塑料卷
392010乙烯聚合物塑料
392690其他塑料制品
392390其他塑料包装制品
392329非乙烯塑料袋
392321聚乙烯袋
392119其他泡沫塑料
482390其他纸制品
281122二氧化硅

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$10.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南638$1.90M
印度尼西亚1$4.5K
中国香港1$383

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Yuecheng Import & Export Trading Co., Ltd.中国3$10.2K其他钢铁结构体、钢铁门窗
Futaba Manufacture (Thailand) Co., Ltd.泰国1$7乙烯聚合物塑料

下游采购商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BoViet Science and Technology Co., Ltd.越南26$189.4K木托盘、乙烯聚合物塑料
Vietnam Advance Film Material Co., Ltd.越南33$178.4K木托盘、其他纸制品
Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd.越南30$149.6K其他印刷品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南57$109.7K钢化安全玻璃、其他塑料制品
Vina Guan Han Packaging Co., Ltd.越南40$83.0K瓦楞纸板、其他纸及纸板
BYD Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南30$71.3K其他电子IC、其他塑料制品
Youll Electronics Ltd.越南34$55.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
RR Donnelley Co., Ltd. (Bac Ninh)越南43$52.3K瓦楞纸板、模制纸浆
I Sheng Electric Wire & Cable Co., Ltd. (Vietnam)越南32$34.7K电器装置零件、印刷标签
Viet Nam Broad Telecommunication Co., Ltd.越南34$28.0K其他塑料制品、绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-10乙烯聚合物塑料FUTABA MANUFACTURE (THAILAND) CO LTD中国$7
2023-08-09乙烯聚合物塑料GUANGXI YUECHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO .,LTD中国$802
2023-04-04乙烯聚合物塑料GUANGXI YUECHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO .,LTD中国$1.7K
2023-01-11低密度聚乙烯GUANGXI YUECHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO .,LTD中国$5.9K
2023-01-11低密度聚乙烯GUANGXI YUECHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO .,LTD中国$1.8K

出口(共 640)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23非泡沫塑料片HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$3.9K
2026-04-23非泡沫塑料片HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$3.0K
2026-04-23其他塑料制品JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1)越南$3.9K
2026-04-23自粘塑料卷YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM越南$178
2026-04-23自粘塑料卷YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM越南$392
2026-04-23自粘塑料卷YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM越南$781
2026-04-23其他塑料制品JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1)越南$184
2026-04-23自粘塑料卷YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM越南$233
2026-04-23自粘塑料卷JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1)越南$170
2026-04-23非泡沫塑料片XINO VIETNAM MATERIAL TECHNICAL CO LTD越南$2.3K

相关企业 · 同类产品

Tuong Viet Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →