NGUYEN PHUC ENVIRONMENT GEOTECHNOLOGY CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐịA Kỹ THUậT MôI TRườNG NGUYễN PHúC
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$25.3K
出口金额
—
最近进口
2024-10-10
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902138578 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK9JWAFR |
| 成立日期 | 2022-05-07 |
| 联系地址 | Xóm Đại Thành, Xã Hải Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỊA KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG NGUYỄN PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Đại Thành, Xã Hải Châu, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0389959995 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $25.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MONTAINUOS DEVELOPMENT MOD SOLE CO LTD | 老挝 | 1 | $25.3K | 其他功能机器、钢制容器(>300升) |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-10 | 乙烯聚合物塑料 | MONTAINUOS DEVELOPMENT MOD SOLE CO LTD | 老挝 | $15.2K |
| 2024-10-10 | 乙烯聚合物塑料 | MONTAINUOS DEVELOPMENT MOD SOLE CO LTD | 老挝 | $10.0K |