HOA SEN METALWARE JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Mắt Đen
1
进口笔数
0
出口笔数
$7.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105342106 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ1N7B96 |
| 成立日期 | 2011-06-02 |
| 联系地址 | Số 24, ngõ 670, đường Nguyễn Khoái, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIM KHÍ HOA SEN |
| 企业英文名称 | HOA SEN METALWARE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 24, ngõ 670, đường Nguyễn Khoái, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842462971930 |
| 邮箱 | info.buiductrung@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $7.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | 1 | $7.8K | 瓷制卫生洁具、钳子镊子 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-08 | 小功率电风扇 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $160 |
| 2024-08-08 | 电力控制板 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $96 |
| 2024-08-08 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $70 |
| 2024-08-08 | 自动断路器 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $18 |
| 2024-08-08 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $140 |
| 2024-08-08 | 其他螺纹紧固件 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $20 |
| 2024-08-08 | 小功率电风扇 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $80 |
| 2024-08-08 | 小功率电风扇 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $16 |
| 2024-08-08 | 电力控制板 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $190 |
| 2024-08-08 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $14 |