SOTATEK VIET NAM TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ SOTATEK VIệT NAM
4
进口笔数
4
出口笔数
$13.4K
进口金额
$35.1K
出口金额
2025-08-20
最近进口
2026-04-20
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109490200 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXSAW9X4 |
| 成立日期 | 2021-01-11 |
| 联系地址 | Tầng 11, Tòa nhà CIC, Số 2 Ngõ 219 Trung Kính, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SOTATEK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SOTATEK VIET NAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 11, Tòa nhà CIC Tower, Số 1 Nguyễn Thị Duệ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9101 - Hoạt động thư viện và lưu trữ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 电话 | +842466585248 |
| 邮箱 | support@sotatek.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $12.8K |
| 美国 | 2 | $241 |
| 中国 | 2 | $234 |
| 波兰 | 1 | $60 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $35.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DOOSAN ROBOTICS | 韩国 | 1 | $12.8K | 工业机器人、电力控制板 |
| ROUNDSOLUTIONS GMBH | 德国 | 1 | $283 | 带接头绝缘电线、静止变流器 |
| YAMAHA CORP ORATION | 日本 | 1 | $202 | 电子乐器零件、电子键盘乐器 |
| Meng Khong Tong | 美国 | 1 | $50 | 固态存储设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | 4 | $35.1K | 通信设备零件、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-20 | 处理器及控制器 | YAMAHA CORP ORATION | 中国 | $200 |
| 2025-08-20 | 带接头绝缘电线 | YAMAHA CORP ORATION | 中国 | $2 |
| 2024-11-15 | 固态存储设备 | MENG KHONG TONG | 美国 | $50 |
| 2024-10-10 | 静止变流器 | ROUNDSOLUTIONS GMBH | 中国 | $32 |
| 2024-10-10 | 带接头绝缘电线 | ROUNDSOLUTIONS GMBH | 波兰 | $60 |
| 2024-10-10 | 非液体温度计 | ROUNDSOLUTIONS GMBH | 美国 | $191 |
| 2024-01-24 | 电力控制板 | DOOSAN ROBOTICS | 韩国 | $513 |
| 2024-01-24 | 工业机器人 | DOOSAN ROBOTICS | 韩国 | $10.7K |
| 2024-01-24 | 电力控制板 | DOOSAN ROBOTICS | 韩国 | $1.6K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 含CPU和I/O的ADP设备 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $25.0K |
| 2026-04-18 | 含CPU和I/O的ADP设备 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $8.3K |
| 2025-12-12 | 含CPU数据处理机 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-06-17 | 含CPU数据处理机 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $422 |