Kien Cuong Export Import of Steel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THéP KIêN CườNG
89
进口笔数
0
出口笔数
$13.40M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-09
最近进口
—
最近出口
37
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107539612 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAHDHS0Y |
| 成立日期 | 2016-08-15 |
| 联系地址 | Thôn 5, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THÉP KIÊN CƯỜNG |
| 企业英文名称 | KIEN CUONG EXPORT IMPORT OF STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Vĩnh Lộc 3, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02433929678 |
| 邮箱 | thuycai123@gmail.com |
| 传真 | 02433928234 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 720916 | 冷轧钢卷 |
| 720917 | 冷轧钢卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $7.73M |
| 日本 | 55 | $4.69M |
| 美国 | 1 | $300.8K |
| 德国 | 1 | $293.5K |
| 韩国 | 2 | $281.6K |
| 泰国 | 1 | $61.6K |
| 西班牙 | 1 | $43.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $2.60M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.58M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Esaka & Co. | 日本 | 11 | $1.55M | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| Sone Metal Industry Co., Ltd. | 日本 | 3 | $546.9K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Rizhao Steel Holding Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $498.5K | 热轧钢卷、热轧合金钢卷 |
| Fuji Trading Co., Ltd. | 日本 | 6 | $460.0K | 镀锌钢板、非泡沫橡胶密封件 |
| Tamaki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 5 | $350.7K | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
| Sun Marix Co., Ltd. | 日本 | 6 | $315.1K | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
| Aoi Sangyo Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 5 | $223.7K | 热轧钢板、热轧钢板 |
| A Del Trading Co., Ltd. | 日本 | 3 | $207.2K | 热轧钢板、热轧钢卷 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 热轧钢卷 | AVIC INTERNATIONAL STEEL TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $42.5K |
| 2025-12-09 | 热轧钢卷 | AVIC INTERNATIONAL STEEL TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $42.7K |
| 2025-12-09 | 热轧钢卷 | AVIC INTERNATIONAL STEEL TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $42.7K |
| 2025-12-09 | 热轧钢卷 | AVIC INTERNATIONAL STEEL TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $42.6K |
| 2025-12-09 | 热轧钢卷 | AVIC INTERNATIONAL STEEL TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $42.7K |
| 2025-12-09 | 厚热轧钢卷 | AVIC INTERNATIONAL STEEL TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $42.4K |
| 2025-12-04 | 热轧钢卷 | POINTER INVESTMENT (H K) LTD | 中国 | $56.6K |
| 2025-12-04 | 厚热轧钢卷 | POINTER INVESTMENT (H K) LTD | 中国 | $42.8K |
| 2025-12-04 | 热轧钢卷 | POINTER INVESTMENT (H K) LTD | 中国 | $70.8K |
| 2025-12-04 | 热轧钢卷 | POINTER INVESTMENT (H K) LTD | 中国 | $42.4K |