Horeco Consumers Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 调味甜水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HàNG TIêU DùNG HORECO
- 邮箱2
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$471.4K
出口金额
—
最近进口
2024-10-26
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315908677 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN676E2KJ |
| 成立日期 | 2019-09-18 |
| 联系地址 | Số 590-592 Liên Phường, Khu Biệt Thự Lucasta Khang Điền, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG TIÊU DÙNG HORECO |
| 企业英文名称 | HORECO CONSUMERS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 590-592 Liên Phường, Khu Biệt Thự Lucasta Khang Điền, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6312 - Cổng thông tin |
| 电话 | +84938777397 |
| 邮箱 | info@horeco.vn |
| 官网 | horeco.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220210 | 调味甜水 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340119 | 非盥洗用皂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 7 | $284.9K |
| 越南 | 2 | $109.7K |
| 日本 | 3 | $76.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Istanbul Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $248.3K | 调味甜水、其他非酒精饮料 |
| HK Traders Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $99.7K | 调味甜水、其他水 |
| American Deals Corp. | 日本 | 3 | $76.7K | 零售清洁粉剂、其他芳香制剂 |
| Sheng Sheng F&B Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $46.7K | 调味甜水、其他水 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-26 | 调味甜水 | HK TRADERS PTE LTD | 新加坡 | $2.6K |
| 2024-10-26 | 调味甜水 | HK TRADERS PTE LTD | 新加坡 | $756 |
| 2024-10-26 | 调味甜水 | HK TRADERS PTE LTD | 新加坡 | $2.3K |
| 2024-10-26 | 调味甜水 | HK TRADERS PTE LTD | 新加坡 | $4.2K |
| 2024-10-26 | 调味甜水 | HK TRADERS PTE LTD | 新加坡 | $3.1K |
| 2024-10-26 | 调味甜水 | HK TRADERS PTE LTD | 新加坡 | $790 |
| 2024-10-26 | 调味甜水 | HK TRADERS PTE LTD | 新加坡 | $864 |
| 2024-10-11 | 零售清洁粉剂 | AMERICAN DEALS CORP ORATION | 日本 | $759 |
| 2024-10-11 | 非盥洗用皂 | AMERICAN DEALS CORP ORATION | 日本 | $589 |
| 2024-10-11 | 零售清洁粉剂 | AMERICAN DEALS CORP ORATION | 日本 | $3.3K |