Robus Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 带壳椰子

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ROBUS

0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$245.0K
出口金额
—
最近进口
2024-12-06
最近出口
0
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $85.1K2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $85.1K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 52022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $85.1K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0314165228
企查查编码QVN8T65H2T
成立日期2016-12-20
联系地址B1-1-26 CC Dream Home Luxury, Số 89/57 Đường 59, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ROBUS
企业英文名称ROBUS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+84909965268
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
080112带壳椰子
080119其他椰子
080550柠檬及青柠
081090其他鲜果
080450番石榴芒果山竹
070999其他食用蔬菜
091099其他香料

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南15$204.0K
阿联酋2$41.1K
美国1$0

贸易伙伴

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mohammed Mirza Alsamahiji Sons Trading W.L.L.越南3$71.2K柠檬及青柠、其他鲜果
Abuseedo Trading International FZE阿联酋2$46.0K其他椰子
Noor Alwaqiah Food & Beverages Trading Co., LLC越南2$45.9K番石榴芒果山竹、柠檬及青柠
Eastern Fresh Food Trading Pte. Ltd.新加坡5$30.0K带壳椰子
Abuseedo Trading LLC阿联酋1$18.1K菠萝、其他香蕉
New K.F. Supermarket Inc.越南1$16.8K其他鲜果
Royal Planet Foodstuff Trading LLC越南1$13.8K其他椰子、番石榴芒果山竹
Rollingthaitw Co., Ltd.越南1$3.0K其他椰子、其他食用蔬菜
Ardeco Pte. Ltd.新加坡1$250带壳椰子
Ardel Cargo Express Inc美国1$0番石榴芒果山竹、其他鲜果

近期贸易明细

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-06柠檬及青柠Mohammed Mirza Alsamahiji Sons Trading W.L.L.越南$14.7K
2024-10-09番石榴芒果山竹Royal Planet Foodstuff Trading LLC越南$1.5K
2024-10-09柠檬及青柠Royal Planet Foodstuff Trading LLC越南$8.7K
2024-10-09其他椰子Royal Planet Foodstuff Trading LLC越南$2.6K
2024-10-09其他鲜果Royal Planet Foodstuff Trading LLC越南$895
2024-10-09其他椰子Royal Planet Foodstuff Trading LLC越南$29
2024-09-24带壳椰子Rollingthaitw Co., Ltd.越南$3.0K
2024-09-24其他食用蔬菜Rollingthaitw Co., Ltd.越南$5
2024-09-24其他香料Rollingthaitw Co., Ltd.越南$11
2024-08-29带壳椰子Eastern Fresh Food Trading Pte. Ltd.越南$3.8K

相关企业 · 同类产品

Robus Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →