Robus Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 带壳椰子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ROBUS
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$245.0K
出口金额
—
最近进口
2024-12-06
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314165228 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8T65H2T |
| 成立日期 | 2016-12-20 |
| 联系地址 | B1-1-26 CC Dream Home Luxury, Số 89/57 Đường 59, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ROBUS |
| 企业英文名称 | ROBUS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84909965268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080112 | 带壳椰子 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 091099 | 其他香料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $204.0K |
| 阿联酋 | 2 | $41.1K |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mohammed Mirza Alsamahiji Sons Trading W.L.L. | 越南 | 3 | $71.2K | 柠檬及青柠、其他鲜果 |
| Abuseedo Trading International FZE | 阿联酋 | 2 | $46.0K | 其他椰子 |
| Noor Alwaqiah Food & Beverages Trading Co., LLC | 越南 | 2 | $45.9K | 番石榴芒果山竹、柠檬及青柠 |
| Eastern Fresh Food Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $30.0K | 带壳椰子 |
| Abuseedo Trading LLC | 阿联酋 | 1 | $18.1K | 菠萝、其他香蕉 |
| New K.F. Supermarket Inc. | 越南 | 1 | $16.8K | 其他鲜果 |
| Royal Planet Foodstuff Trading LLC | 越南 | 1 | $13.8K | 其他椰子、番石榴芒果山竹 |
| Rollingthaitw Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.0K | 其他椰子、其他食用蔬菜 |
| Ardeco Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $250 | 带壳椰子 |
| Ardel Cargo Express Inc | 美国 | 1 | $0 | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-06 | 柠檬及青柠 | Mohammed Mirza Alsamahiji Sons Trading W.L.L. | 越南 | $14.7K |
| 2024-10-09 | 番石榴芒果山竹 | Royal Planet Foodstuff Trading LLC | 越南 | $1.5K |
| 2024-10-09 | 柠檬及青柠 | Royal Planet Foodstuff Trading LLC | 越南 | $8.7K |
| 2024-10-09 | 其他椰子 | Royal Planet Foodstuff Trading LLC | 越南 | $2.6K |
| 2024-10-09 | 其他鲜果 | Royal Planet Foodstuff Trading LLC | 越南 | $895 |
| 2024-10-09 | 其他椰子 | Royal Planet Foodstuff Trading LLC | 越南 | $29 |
| 2024-09-24 | 带壳椰子 | Rollingthaitw Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2024-09-24 | 其他食用蔬菜 | Rollingthaitw Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2024-09-24 | 其他香料 | Rollingthaitw Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2024-08-29 | 带壳椰子 | Eastern Fresh Food Trading Pte. Ltd. | 越南 | $3.8K |