HI Foods Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 115 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Hi-Foods
0
进口笔数
115
出口笔数
$0
进口金额
$4.18M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313533302 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPMV3V4E |
| 成立日期 | 2015-11-12 |
| 联系地址 | P-4B, Đường Trung Tâm, KCN Long Hậu mở rộng, Xã Long Hậu, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HI-FOODS |
| 企业英文名称 | HI-FOODS TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | P-4B, Đường Trung Tâm, KCN Long Hậu mở rộng, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84938585378 |
| 邮箱 | tr2huy19852003@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 160521 | 虾制品 |
| 160552 | 加工扇贝 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 108 | $4.00M |
| 越南 | 7 | $188.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mrs Tran's Kitchen Pty Ltd | 澳大利亚 | 106 | $3.93M | 其他食品制剂、谷物制品 |
| Mrs Tran's Kitchen Pty Ltd | 越南 | 7 | $188.4K | 未煮意面、其他食品制剂 |
| A Blue Whale Seafood | 澳大利亚 | 2 | $69.4K | 保藏虾制品、加工扇贝 |
近期贸易明细
出口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | MRS TRAN'S KITCHEN PTY LTD | 澳大利亚 | $11.8K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | MRS TRAN'S KITCHEN PTY LTD | 澳大利亚 | $27.1K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | MRS TRAN'S KITCHEN PTY LTD | 澳大利亚 | $25.3K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | MRS TRAN'S KITCHEN PTY LTD | 澳大利亚 | $10.7K |
| 2026-04-17 | 其他食品制剂 | MRS TRAN'S KITCHEN PTY LTD | 澳大利亚 | $25.6K |
| 2026-04-13 | 其他食品制剂 | MRS TRAN'S KITCHEN PTY LTD | 澳大利亚 | $27.1K |
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | MRS TRAN'S KITCHEN PTY LTD | 澳大利亚 | $1.7K |
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | MRS TRAN'S KITCHEN PTY LTD | 澳大利亚 | $20.7K |
| 2026-03-27 | 其他食品制剂 | MRS TRAN'S KITCHEN PTY LTD | 澳大利亚 | $27.1K |
| 2026-03-18 | 其他食品制剂 | MRS TRAN'S KITCHEN PTY LTD | 澳大利亚 | $25.6K |