HI Foods Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 115 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Hi-Foods

0
进口笔数
115
出口笔数
$0
进口金额
$4.18M
出口金额
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $400.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $235.4K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $135.7K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $184.6K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $107.3K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $195.9K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $229.2K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $291.9K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $155.7K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $266.2K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $325.6K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $207.9K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $400.8K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $183.5K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $188.0K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $130.3K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $131.3K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $127.9K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $138.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $131.3K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $90.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $150.0K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $235.4K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $135.7K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $184.6K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $107.3K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $195.9K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $229.2K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $291.9K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $155.7K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $266.2K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $325.6K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $207.9K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $400.8K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $183.5K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $188.0K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $130.3K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $131.3K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $127.9K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $138.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $131.3K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $90.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $150.0K · 6 笔

工商档案

企业注册号0313533302
企查查编码QVNPMV3V4E
成立日期2015-11-12
联系地址P-4B, Đường Trung Tâm, KCN Long Hậu mở rộng, Xã Long Hậu, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HI-FOODS
企业英文名称HI-FOODS TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址P-4B, Đường Trung Tâm, KCN Long Hậu mở rộng, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84938585378
邮箱tr2huy19852003@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
190490谷物制品
160521虾制品
160552加工扇贝
160529保藏虾制品
160554加工墨鱼鱿鱼

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚108$4.00M
越南7$188.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mrs Tran's Kitchen Pty Ltd澳大利亚106$3.93M其他食品制剂、谷物制品
Mrs Tran's Kitchen Pty Ltd越南7$188.4K未煮意面、其他食品制剂
A Blue Whale Seafood澳大利亚2$69.4K保藏虾制品、加工扇贝

近期贸易明细

出口(共 115)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他食品制剂MRS TRAN'S KITCHEN PTY LTD澳大利亚$11.8K
2026-04-24其他食品制剂MRS TRAN'S KITCHEN PTY LTD澳大利亚$27.1K
2026-04-24其他食品制剂MRS TRAN'S KITCHEN PTY LTD澳大利亚$25.3K
2026-04-24其他食品制剂MRS TRAN'S KITCHEN PTY LTD澳大利亚$10.7K
2026-04-17其他食品制剂MRS TRAN'S KITCHEN PTY LTD澳大利亚$25.6K
2026-04-13其他食品制剂MRS TRAN'S KITCHEN PTY LTD澳大利亚$27.1K
2026-04-03其他食品制剂MRS TRAN'S KITCHEN PTY LTD澳大利亚$1.7K
2026-04-03其他食品制剂MRS TRAN'S KITCHEN PTY LTD澳大利亚$20.7K
2026-03-27其他食品制剂MRS TRAN'S KITCHEN PTY LTD澳大利亚$27.1K
2026-03-18其他食品制剂MRS TRAN'S KITCHEN PTY LTD澳大利亚$25.6K

相关企业 · 同类产品

HI Foods Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →