Giao Hang Tiet Kiem Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 皮带输送机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIAO HàNG TIếT KIệM
75
进口笔数
0
出口笔数
$5.86M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-16
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106181807 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXWNCCA7 |
| 成立日期 | 2013-05-21 |
| 联系地址 | Tòa nhà VTV, số 8 Phạm Hùng, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO HÀNG TIẾT KIỆM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà VTV, số 8 Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842435720999 |
| 邮箱 | info@giaohangtietkiem.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 129亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 830140 | 其他金属锁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 73 | $5.86M |
| 美国 | 2 | $305 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Seagen Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $2.97M | 其他连续输送机、皮带输送机 |
| Damon Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.70M | 其他连续输送机、皮带输送机 |
| Shenzhen HiView Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $387.9K | 电视/数码相机、其他电视摄像机 |
| Qidong Dijie Complete Sets of Industrial Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $330.2K | 皮带输送机、电力控制板 |
| Huizhou Agile Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 10 | $255.8K | 自动数据处理输入输出单元、数据处理机 |
| Kerong Industry (HK) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $63.0K | 其他金属锁、家具锁 |
| Guangdong Xinye Intelligent Industrial Investment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.4K | 其他半导体介质、非织造标签 |
| Huizhou Chenxin Intelligence Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.8K | 其他半导体介质、磁条卡 |
| Yiwu Lansure Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.5K | 玩具模型 |
| Amazon Export Sales LLC | 纳米比亚 | 2 | $305 | 其他印刷品、8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 静止变流器 | ZHENGZHOU YOUMA TRADING CO LTD | 中国 | $270 |
| 2025-07-15 | 玩具模型 | YIWU LANSURE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $88 |
| 2025-07-15 | 玩具模型 | YIWU LANSURE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $521 |
| 2025-07-15 | 玩具模型 | YIWU LANSURE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $863 |
| 2025-07-15 | 玩具模型 | YIWU LANSURE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $328 |
| 2025-03-10 | 其他橡胶带 | XINGTAI MINGJIANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $79 |
| 2025-02-24 | 其他塑料包装制品 | JIANGYIN ASION WPC NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $677 |
| 2025-02-24 | 其他塑料包装制品 | JIANGYIN ASION WPC NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $416 |
| 2025-02-24 | 其他塑料包装制品 | JIANGYIN ASION WPC NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $331 |
| 2025-02-14 | 数据处理机 | HUIZHOU AGILE INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $30.0K |