Dan Huy Trading Services Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU ĐAN HUY

50
进口笔数
0
出口笔数
$524.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-19
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $43.3K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $27.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $43.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $40.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $32.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $37.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $27.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $43.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $40.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $32.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $37.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314556729
企查查编码QVN5WMFYDF
成立日期2017-08-04
联系地址684 Trường Sa, Phường 17, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐAN HUY
企业英文名称DAN HUY TRADING SERVICES IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址684 Trường Sa, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại
电话0902423222
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081190其他冷冻水果坚果
080299其他食用坚果

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚50$524.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CV Andromeda印度尼西亚26$254.1K其他冷冻水果坚果、其他食用坚果
PT Sinar Samudra Global印度尼西亚9$111.5K槟榔果、其他冷冻水果坚果
PT Reskha Putera Mandiri印度尼西亚5$51.2K其他冷冻水果坚果、未加工动物产品
CV Kolang Kaling Sekawan印度尼西亚4$39.2K其他冷冻水果坚果、811900
PT KARYA ESA ABADI印度尼西亚2$26.4K初级形态PET(<78ml/g)、整粒肉豆蔻
CV Parinja Perkasa印度尼西亚2$20.4K其他食用坚果、其他椰子
CV Fajar Mulia Abadi印度尼西亚1$11.8K塑料配件、非泡沫橡胶密封件
PARINJA PERKASA印度尼西亚1$9.6K其他食用坚果

近期贸易明细

进口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-19其他食用坚果PARINJA PERKASA印度尼西亚$9.6K
2026-03-27其他食用坚果CV Parinja Perkasa印度尼西亚$9.6K
2026-03-21其他食用坚果CV Parinja Perkasa印度尼西亚$10.8K
2026-02-09其他食用坚果CV Andromeda印度尼西亚$10.2K
2026-02-09其他食用坚果CV Andromeda印度尼西亚$17.9K
2026-02-02其他食用坚果CV Andromeda印度尼西亚$9.5K
2026-01-27其他食用坚果CV Andromeda印度尼西亚$9.2K
2026-01-02其他食用坚果CV Andromeda印度尼西亚$9.4K
2025-12-22其他食用坚果CV ANDROMEDA印度尼西亚$10.0K
2025-12-02其他食用坚果CV ANDROMEDA印度尼西亚$10.0K

相关企业 · 同类产品

Dan Huy Trading Services Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →