Dan Huy Trading Services Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU ĐAN HUY
50
进口笔数
0
出口笔数
$524.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-19
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314556729 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5WMFYDF |
| 成立日期 | 2017-08-04 |
| 联系地址 | 684 Trường Sa, Phường 17, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐAN HUY |
| 企业英文名称 | DAN HUY TRADING SERVICES IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 684 Trường Sa, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | 0902423222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 080299 | 其他食用坚果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 50 | $524.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CV Andromeda | 印度尼西亚 | 26 | $254.1K | 其他冷冻水果坚果、其他食用坚果 |
| PT Sinar Samudra Global | 印度尼西亚 | 9 | $111.5K | 槟榔果、其他冷冻水果坚果 |
| PT Reskha Putera Mandiri | 印度尼西亚 | 5 | $51.2K | 其他冷冻水果坚果、未加工动物产品 |
| CV Kolang Kaling Sekawan | 印度尼西亚 | 4 | $39.2K | 其他冷冻水果坚果、811900 |
| PT KARYA ESA ABADI | 印度尼西亚 | 2 | $26.4K | 初级形态PET(<78ml/g)、整粒肉豆蔻 |
| CV Parinja Perkasa | 印度尼西亚 | 2 | $20.4K | 其他食用坚果、其他椰子 |
| CV Fajar Mulia Abadi | 印度尼西亚 | 1 | $11.8K | 塑料配件、非泡沫橡胶密封件 |
| PARINJA PERKASA | 印度尼西亚 | 1 | $9.6K | 其他食用坚果 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-19 | 其他食用坚果 | PARINJA PERKASA | 印度尼西亚 | $9.6K |
| 2026-03-27 | 其他食用坚果 | CV Parinja Perkasa | 印度尼西亚 | $9.6K |
| 2026-03-21 | 其他食用坚果 | CV Parinja Perkasa | 印度尼西亚 | $10.8K |
| 2026-02-09 | 其他食用坚果 | CV Andromeda | 印度尼西亚 | $10.2K |
| 2026-02-09 | 其他食用坚果 | CV Andromeda | 印度尼西亚 | $17.9K |
| 2026-02-02 | 其他食用坚果 | CV Andromeda | 印度尼西亚 | $9.5K |
| 2026-01-27 | 其他食用坚果 | CV Andromeda | 印度尼西亚 | $9.2K |
| 2026-01-02 | 其他食用坚果 | CV Andromeda | 印度尼西亚 | $9.4K |
| 2025-12-22 | 其他食用坚果 | CV ANDROMEDA | 印度尼西亚 | $10.0K |
| 2025-12-02 | 其他食用坚果 | CV ANDROMEDA | 印度尼西亚 | $10.0K |