E-Mart Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 紫外线红外线灯
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH E-MART
25
进口笔数
2
出口笔数
$61.8K
进口金额
$1.8K
出口金额
2024-11-21
最近进口
2024-10-01
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313477471 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN8TW0H1 |
| 成立日期 | 2015-10-07 |
| 联系地址 | 94/8/9 đường số 8, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH E-MART |
| 企业英文名称 | E-MART COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 94/8/9 đường số 8, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84937477789 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 854071 | 微波磁控管 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 902810 | 气体计量仪表 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841934 | 农产品干燥机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $61.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Ruichuang Microwave Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.9K | 粘聚云母片、其他风扇 |
| Lianyungang O-Yate Lighting & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $8.3K | 紫外线红外线灯、其他钢铁制品 |
| ZHONGSHAN AIM ENERGY SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $6.6K | 农产品干燥机、气体计量仪表 |
| Anhui Quickly Industrial Heating Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.9K | 紫外线红外线灯、电热电阻器 |
| Hennan Xinhang Microwave Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.4K | 微波磁控管、静止变流器 |
| Lianyungang Yuanda Quartz Product Co., Ltd. | 中国 | 6 | $2.4K | 紫外线红外线灯、其他钢铁制品 |
| Zhongshan Aim Energy Saving Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 工业干燥机、果蔬加工机械 |
| Suzhou Jingyu Network Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $120 | 塑料装饰品、其他塑料制品 |
| Wuxi Baiyida Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $120 | 非液体温度计、信号发生器 |
| SHENZHEN AIFAN TECH CO LTD | 中国香港 | 1 | $10 | 气体计量仪表 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Shibtani Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 其他钢铁制品、聚合物基油漆 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-21 | 紫外线红外线灯 | Anhui Quickly Industrial Heating Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2024-09-27 | 紫外线红外线灯 | Lianyungang Yuanda Quartz Product Co., Ltd. | 中国 | $105 |
| 2024-09-27 | 紫外线红外线灯 | Lianyungang Yuanda Quartz Product Co., Ltd. | 中国 | $120 |
| 2024-09-27 | 紫外线红外线灯 | Lianyungang Yuanda Quartz Product Co., Ltd. | 中国 | $98 |
| 2024-09-04 | 紫外线红外线灯 | Lianyungang O-Yate Lighting & Electrical Co., Ltd. | 中国 | $315 |
| 2024-09-04 | 紫外线红外线灯 | Lianyungang O-Yate Lighting & Electrical Co., Ltd. | 中国 | $120 |
| 2024-08-07 | 其他钢铁制品 | Lianyungang Yuanda Quartz Product Co., Ltd. | 中国 | $76 |
| 2024-08-07 | 紫外线红外线灯 | Lianyungang Yuanda Quartz Product Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2024-07-26 | 气体计量仪表 | SHENZHEN AIFAN TECH CO LTD | 中国 | $10 |
| 2024-07-24 | 紫外线红外线灯 | Lianyungang Yuanda Quartz Product Co., Ltd. | 中国 | $136 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-01 | 紫外线红外线灯 | Vietnam Shibtani Co., Ltd. | 越南 | $216 |
| 2024-10-01 | 紫外线红外线灯 | Vietnam Shibtani Co., Ltd. | 越南 | $563 |
| 2024-10-01 | 紫外线红外线灯 | Vietnam Shibtani Co., Ltd. | 越南 | $255 |
| 2024-02-21 | 紫外线红外线灯 | Vietnam Shibtani Co., Ltd. | 越南 | $791 |