E-Mart Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 192 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH E-MART

192
进口笔数
55
出口笔数
$6.07M
进口金额
$12.3K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-12-22
最近出口
28
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $506.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $124.8K · 6 笔出口 $5 · 1 笔2023-10进口 $103.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.8K · 3 笔出口 $20 · 2 笔2023-12进口 $234.2K · 8 笔出口 $341 · 5 笔2024-01进口 $416.0K · 9 笔出口 $74 · 4 笔2024-02进口 $103.4K · 5 笔出口 $911 · 3 笔2024-03进口 $285.5K · 7 笔出口 $10 · 1 笔2024-04进口 $138.6K · 4 笔出口 $15 · 2 笔2024-05进口 $251.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $381.8K · 9 笔出口 $15 · 3 笔2024-07进口 $140.9K · 7 笔出口 $5 · 1 笔2024-08进口 $123.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $260.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $200.5K · 7 笔出口 $1.1K · 3 笔2024-11进口 $208.6K · 7 笔出口 $9 · 1 笔2024-12进口 $224.0K · 6 笔出口 $26 · 3 笔2025-01进口 $260.8K · 7 笔出口 $15 · 2 笔2025-02进口 $184.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $506.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $432.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $233.2K · 5 笔出口 $9.6K · 5 笔2025-06进口 $195.1K · 5 笔出口 $36 · 3 笔2025-07进口 $195.8K · 8 笔出口 $10 · 2 笔2025-08进口 $57.0K · 2 笔出口 $10 · 2 笔2025-09进口 $21.1K · 1 笔出口 $18 · 1 笔2025-10进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $189.0K · 6 笔出口 $41 · 3 笔2025-12进口 $57.1K · 3 笔出口 $52 · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $51.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $54.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $41.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $124.8K · 6 笔出口 $5 · 1 笔2023-10进口 $103.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.8K · 3 笔出口 $20 · 2 笔2023-12进口 $234.2K · 8 笔出口 $341 · 5 笔2024-01进口 $416.0K · 9 笔出口 $74 · 4 笔2024-02进口 $103.4K · 5 笔出口 $911 · 3 笔2024-03进口 $285.5K · 7 笔出口 $10 · 1 笔2024-04进口 $138.6K · 4 笔出口 $15 · 2 笔2024-05进口 $251.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $381.8K · 9 笔出口 $15 · 3 笔2024-07进口 $140.9K · 7 笔出口 $5 · 1 笔2024-08进口 $123.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $260.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $200.5K · 7 笔出口 $1.1K · 3 笔2024-11进口 $208.6K · 7 笔出口 $9 · 1 笔2024-12进口 $224.0K · 6 笔出口 $26 · 3 笔2025-01进口 $260.8K · 7 笔出口 $15 · 2 笔2025-02进口 $184.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $506.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $432.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $233.2K · 5 笔出口 $9.6K · 5 笔2025-06进口 $195.1K · 5 笔出口 $36 · 3 笔2025-07进口 $195.8K · 8 笔出口 $10 · 2 笔2025-08进口 $57.0K · 2 笔出口 $10 · 2 笔2025-09进口 $21.1K · 1 笔出口 $18 · 1 笔2025-10进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $189.0K · 6 笔出口 $41 · 3 笔2025-12进口 $57.1K · 3 笔出口 $52 · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $51.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $54.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $41.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313477471
企查查编码QVNN8TW0H1
成立日期2015-10-07
联系地址94/8/9 đường số 8, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH E-MART
企业英文名称E-MART COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址94/8/9 đường số 8, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84937477789
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081190其他冷冻水果坚果
081110冷冻草莓
853949紫外线红外线灯
190590其他食品制剂
630622合成纤维帐篷
200110醋渍黄瓜
940179金属框架座椅
732690其他钢铁制品
030617冷冻虾
190532华夫饼威化饼

出口

HS 编码产品
621790服装零件
520811棉平纹布
520859印花棉布
610910棉针织T恤及背心
621710其他服装配件
620332男童棉夹克
620349男式纺织裤
620520棉质衬衫
853949紫外线红外线灯
392410塑料餐具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
秘鲁122$5.24M
越南16$629.3K
印度11$100.2K
中国25$61.8K
印度尼西亚2$35.5K
孟加拉国16$391

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
蒙古1$9.6K
越南2$1.8K
孟加拉国52$913

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MEBOL S.A.C.秘鲁49$2.02M冷冻草莓、其他冷冻水果坚果
Del Ande Alimentos S.A.C.秘鲁29$1.17M冷冻草莓、鲜草莓
MEBOL GF S.A.C.秘鲁19$1.07M冷冻草莓、其他冷冻水果坚果
Safoco Foodstuff Joint Stock Co.越南14$600.8K未煮意面、其他食品制剂
ARA Foods Industry S.A.C.秘鲁13$553.1K其他冷冻水果坚果、冷冻草莓
Global Green Co., Ltd.印度7$100.2K醋渍黄瓜、醋制蔬菜
Lianyungang O-Yate Lighting & Electrical Co., Ltd.中国7$8.3K紫外线红外线灯、其他钢铁制品
Lianyungang Yuanda Quartz Product Co., Ltd.中国6$2.4K紫外线红外线灯、其他钢铁制品
HKD International (CEPZ) Ltd.孟加拉国15$386合成纤维帐篷、金属框架座椅
Nekkanti Sea Foods Ltd.印度4$4冷冻虾、保藏虾制品

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
СКАЙХАЙПЕРМАРКЕТ ХХК蒙古1$9.6K其他非酒精饮料、膨化谷物食品
Vietnam Shibtani Co., Ltd.越南2$1.8K其他钢铁制品、其他铝制品
Impulse International Private Ltd.印度25$358其他服装配件、棉针织T恤及背心
Marma Composite Ltd.孟加拉国1$311染色合成针织布、人造纤维绒布
Twins Asia FZCO阿联酋23$227服装零件、男棉裤
Twins Asia Ltd.孟加拉国3$17其他服装配件、服装零件

近期贸易明细

进口(共 192)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他冷冻水果坚果Del Ande Alimentos S.A.C.秘鲁$41.4K
2026-03-26华夫饼威化饼PT DUA KELINCI印度尼西亚$12.4K
2026-03-23其他冷冻水果坚果Agrovision Peru S.A.C.秘鲁$20.8K
2026-03-16其他冷冻水果坚果Agrovision Peru S.A.C.秘鲁$20.9K
2026-03-16其他冷冻水果坚果ARA Foods Industry S.A.C.秘鲁$1
2026-02-24华夫饼威化饼DUA KELINCI印度尼西亚$23.1K
2026-02-23醋渍黄瓜GLOBAL GREEN CO LTD印度$0
2026-02-23醋渍黄瓜GLOBAL GREEN CO LTD印度$0
2026-02-03碾磨大米VILACONIC JOINT STOCK CO越南$2.3K
2026-02-03碾磨大米VILACONIC JOINT STOCK CO越南$15.9K

出口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-22服装零件TWINS ASIA FZCO孟加拉国$17
2025-12-21服装零件TWINS ASIA FZCO孟加拉国$23
2025-12-07服装零件TWINS ASIA FZCO孟加拉国$12
2025-11-30服装零件TWINS ASIA FZCO孟加拉国$10
2025-11-30服装零件TWINS ASIA FZCO孟加拉国$5
2025-11-11服装零件TWINS ASIA FZCO孟加拉国$26
2025-09-28服装零件TWINS ASIA FZCO孟加拉国$18
2025-08-24服装零件TWINS ASIA FZCO孟加拉国$5
2025-08-21服装零件TWINS ASIA FZCO孟加拉国$5
2025-07-07服装零件TWINS ASIA FZCO孟加拉国$5

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

E-Mart Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →