Linh Kiet Trade Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 136 笔 · 主营 8471机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI LINH KIệT
136
进口笔数
0
出口笔数
$2.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316979945 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW95WYXP |
| 成立日期 | 2021-10-15 |
| 联系地址 | 365 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI LINH KIỆT |
| 企业英文名称 | LINH KIET TRADE INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 332D Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0945063218 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 136 | $2.52M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Huaqi Tech Corp. | 中国 | 19 | $1.13M | 8471机器零件、静止变流器 |
| SNY Industry Ltd. | 中国 | 36 | $467.8K | 8471机器零件、瓦楞纸箱 |
| Shunda International Electronics Co., Ltd. | 中国 | 16 | $191.9K | 8471机器零件、静止变流器 |
| Huizhou Ewin Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $94.5K | 8471机器零件、瓦楞纸箱 |
| Ruicom Technology Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $69.5K | 8471机器零件、瓦楞纸箱 |
| EWIN (HK) Electronic Co., Ltd. | 中国 | 5 | $54.4K | 8471机器零件、瓦楞纸箱 |
| Dongguan Y&D Import & Export Ltd. | 中国 | 3 | $46.3K | 聚酯短纤织物、帽子配件 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $44.0K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| China Electronics Shenzhen Co., Ltd. | 中国 | 4 | $39.4K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $22.3K | 汽车座椅零件、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 8471机器零件 | HUIZHOU EWIN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-13 | 8471机器零件 | HUIZHOU EWIN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-13 | 8471机器零件 | HUIZHOU EWIN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-13 | 8471机器零件 | HUIZHOU EWIN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-12 | 瓦楞纸箱 | SNY INDUSTRY LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-12 | 8471机器零件 | SNY INDUSTRY LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-12 | 8471机器零件 | SNY INDUSTRY LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-12 | 8471机器零件 | SNY INDUSTRY LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-12 | 8471机器零件 | SNY INDUSTRY LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-12 | 瓦楞纸箱 | SNY INDUSTRY LTD | 中国 | $0 |