Hai Linh Import Export Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 棉絮制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Hải Linh
2
进口笔数
45
出口笔数
$6.3K
进口金额
$122.93M
出口金额
2025-08-18
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106156670 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBWW49B2 |
| 成立日期 | 2013-04-17 |
| 联系地址 | Số 02 lô 04E Khu đô thị Trung Yên, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HẢI LINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 邮箱 | ldl.etrading@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560121 | 棉絮制品 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391890 | 塑料地板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $3.1K |
| 新加坡 | 2 | $1.4K |
| 中国 | 2 | $1.3K |
| 英国 | 1 | $451 |
| 越南 | 1 | $34 |
| 芬兰 | 1 | $11 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $122.93M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fushan Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.3K | 其他塑料废料、其他纸废料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jahwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 40 | $122.92M | 其他塑料制品、电动机及零件 |
| NT Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $5.2K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-18 | 皮带输送机 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $11 |
| 2025-08-18 | 其他功能机器 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 日本 | $301 |
| 2025-08-18 | 皮带输送机 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 新加坡 | $11 |
| 2025-08-18 | 皮带输送机 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $11 |
| 2025-08-18 | 其他功能机器 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 日本 | $301 |
| 2025-08-18 | 其他功能机器 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 日本 | $301 |
| 2025-08-18 | 其他功能机器 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 日本 | $301 |
| 2025-08-18 | 单功能打印机 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 新加坡 | $75 |
| 2025-08-18 | 皮带输送机 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 中国 | $11 |
| 2025-08-18 | 皮带输送机 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 新加坡 | $11 |
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 棉絮制品 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $35 |
| 2026-04-22 | 棉絮制品 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-22 | 25-70克非织造布 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $175 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $13.8K |
| 2026-04-21 | 25-70克非织造布 | CONG TY TNHH NT VINA | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $22.1K |
| 2026-03-25 | 棉絮制品 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $88 |
| 2026-03-25 | 棉絮制品 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-02-26 | 棉絮制品 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $89 |
| 2026-02-26 | 棉絮制品 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $4.0K |