Saigon Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Y Tế SàI GòN
2
进口笔数
0
出口笔数
$12.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314097680 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDW4WMT6 |
| 成立日期 | 2016-11-04 |
| 联系地址 | 102 Lũy Bán Bích, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SÀI GÒN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 102 Lũy Bán Bích, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +84906393327 |
| 邮箱 | info@saigonmed.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 901120 | 复式光学显微镜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $10.3K |
| 中国台湾 | 1 | $2.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Youngstar Co., Ltd. (Shanghai Branch) | 中国 | 1 | $10.3K | 其他电气设备 |
| KOWA OPTICS CORP | 中国台湾 | 1 | $2.2K | 复式光学显微镜 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 其他电气设备 | BEIJING YOUNGSTAR CO LTD (SHANGHAI BRANCH) | 中国 | $5.0K |
| 2025-11-14 | 其他电气设备 | BEIJING YOUNGSTAR CO LTD (SHANGHAI BRANCH) | 中国 | $600 |
| 2025-11-14 | 其他电气设备 | BEIJING YOUNGSTAR CO LTD (SHANGHAI BRANCH) | 中国 | $4.7K |
| 2025-10-16 | 复式光学显微镜 | KOWA OPTICS CORP | 中国台湾 | $300 |
| 2025-10-16 | 复式光学显微镜 | KOWA OPTICS CORP | 中国台湾 | $140 |
| 2025-10-16 | 复式光学显微镜 | KOWA OPTICS CORP | 中国台湾 | $200 |
| 2025-10-16 | 复式光学显微镜 | KOWA OPTICS CORP | 中国台湾 | $300 |
| 2025-10-16 | 复式光学显微镜 | KOWA OPTICS CORP | 中国台湾 | $1.2K |