HIEP PHU HUNG ELECTRICAL EQUIPMENT & LIGHTING CO LTD
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 LED灯具及发光标志
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thiết bị điện và chiếu sáng Hiệp Phú Hưng
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$81.5K
出口金额
—
最近进口
2025-11-20
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104071502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN8PV4AW |
| 成立日期 | 2009-07-22 |
| 联系地址 | Phòng 403, tòa nhà 5 tầng, ngõ 109 đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN VÀ CHIẾU SÁNG HIỆP PHÚ HƯNG |
| 企业英文名称 | HIEP PHU HUNG ELECTRICAL EQUIPMENT AND LIGHTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 403, tòa nhà 5 tầng, ngõ 109 đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | 02436290714 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 29亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 850750 | 镍氢电池 |
| 850730 | 镍镉电池 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853952 | LED灯 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $81.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | 12 | $41.8K | 含环氧乙烷化学品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH TERUMO VIET NAM | 越南 | 12 | $39.8K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | LED照明装置 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-11-19 | LED照明装置 | CONG TY TNHH TERUMO VIET NAM | 越南 | $1.3K |
| 2025-10-20 | 镍镉电池 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-10-20 | 静止变流器 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-10-20 | 静止变流器 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $828 |
| 2025-10-20 | 静止变流器 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-10-20 | LED灯具及发光标志 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-10-20 | LED灯具及发光标志 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $326 |
| 2025-10-16 | 静止变流器 | CONG TY TNHH TERUMO VIET NAM | 越南 | $1.6K |
| 2025-10-16 | LED灯具及发光标志 | CONG TY TNHH TERUMO VIET NAM | 越南 | $1.0K |