CESI Electrical Engineering Technology & Solutions Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP Và CôNG NGHệ Kỹ THUậT ĐIệN CESI
8
进口笔数
4
出口笔数
$57.1K
进口金额
$43.2K
出口金额
2024-12-24
最近进口
2026-01-28
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109434414 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBG11K9X |
| 成立日期 | 2020-11-27 |
| 联系地址 | Thôn 6, Xã Song Phương, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ĐIỆN CESI |
| 企业英文名称 | CESI ELECTRICAL ENGINEERING TECHNOLOGY AND SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn 6, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84944434449 |
| 邮箱 | cs@cesi.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 910690 | 其他计时装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853649 | 高压继电器 |
| 902830 | 电表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $46.6K |
| 德国 | 2 | $10.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $21.0K |
| 老挝 | 2 | $19.2K |
| 泰国 | 1 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BEIJING KLG SMARTEC LTD | 中国香港 | 5 | $45.3K | 通信设备、其他自动数据处理系统 |
| A. Eberle Systems Pvt. Ltd. | 德国 | 1 | $7.3K | 高压继电器、高压控制板 |
| Hopf Elektronik GmbH | 德国 | 1 | $3.1K | 其他计时装置、同轴电缆 |
| Beijing KLG SmarTec Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 通信设备、通信设备零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Encom Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.0K | 高压继电器 |
| Nam San 3B Power Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $11.5K | 电表 |
| Nam San 3A Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $7.7K | 变形钢筋、电表 |
| Abbox Solution Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $3.0K | 高压继电器、非玻陶绝缘体 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-24 | 高压继电器 | A EBERLE SYSTEMS PRIVATE LTD | 德国 | $7.3K |
| 2024-10-29 | 通信设备 | HOPF ELEKTRONIK GMBH | 德国 | $3.1K |
| 2024-03-15 | 通信设备 | BEIJING KLG SMARTEC LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-03-15 | 通信设备 | BEIJING KLG SMARTEC LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-03-15 | 通信设备 | BEIJING KLG SMARTEC LTD | 中国 | $640 |
| 2024-03-15 | 通信设备 | BEIJING KLG SMARTEC LTD | 中国 | $9.8K |
| 2023-12-25 | 通信设备 | BEIJING KLG SMARTEC LTD | 中国 | $392 |
| 2023-12-25 | 通信设备 | BEIJING KLG SMARTEC LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-12-25 | 通信设备 | BEIJING KLG SMARTEC LTD | 中国 | $6.2K |
| 2023-12-25 | 通信设备 | BEIJING KLG SMARTEC LTD | 中国 | $1.8K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 高压继电器 | ABBOX SOLUTION CO LTD | 泰国 | $1.5K |
| 2026-01-28 | 高压继电器 | ABBOX SOLUTION CO LTD | 泰国 | $1.5K |
| 2025-06-26 | 电表 | NAM SAN 3B POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $11.5K |
| 2025-06-26 | 电表 | Nam San 3A Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $7.7K |
| 2024-03-15 | 高压继电器 | HENAN ENCOM TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $9.0K |
| 2024-03-15 | 高压继电器 | HENAN ENCOM TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $12.0K |