Nhat Tri Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 合成纤维袜类
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ NHấT TRí
- Facebook1
- YouTube1
2
进口笔数
4
出口笔数
$17.1K
进口金额
$79.9K
出口金额
2025-02-13
最近进口
2025-02-20
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302372692 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB3U6B5R |
| 成立日期 | 2001-08-02 |
| 联系地址 | 423/48 Lạc Long Quân, Phường Hòa Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT TRÍ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 423/48 Lạc Long Quân, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +842837960791 |
| 邮箱 | nhattri@nhattri.com |
| 传真 | 0838600868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 860亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340490 | 人造蜡 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 520644 | 精梳棉纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611596 | 合成纤维袜类 |
| 520644 | 精梳棉纱 |
| 611599 | 其他纺织鞋袜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $17.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $59.9K |
| 蒙古 | 1 | $7.0K |
| 中国香港 | 1 | $6.6K |
| 越南 | 1 | $6.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongbao International Ltd. | 中国 | 1 | $10.7K | 洗漂染机、8451机器零件 |
| Zhangjiagang Huayi Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 人造纤维纱、聚酯混纺纱 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Medline Industries, Inc. | 美国 | 1 | $59.9K | 其他毯子、棉毯 |
| Good Neighbors Global Partnership Center | 蒙古 | 1 | $7.0K | 其他塑胶鞋、合成纤维袜类 |
| JIANGSU GTIG HUBO (HK) CO LTD | 中国香港 | 1 | $6.6K | 特种纱线、精梳棉纱 |
| Good Neighbors Global Partnership Center | 越南 | 1 | $6.4K | 合成纤维毯、塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-13 | 精梳棉纱 | Zhangjiagang Huayi Textile Co., Ltd. | 中国 | $6.5K |
| 2023-07-25 | 塑料卷轴 | DONGBAO INTERNATIONAL LTD | 中国 | $4.6K |
| 2023-07-25 | 塑料卷轴 | DONGBAO INTERNATIONAL LTD | 中国 | $4.6K |
| 2023-07-17 | 人造蜡 | DONGBAO INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-20 | 精梳棉纱 | JIANGSU GTIG HUBO (HK) CO LTD | 中国香港 | $6.6K |
| 2024-06-28 | 合成纤维袜类 | GOOD NEIGHBORS GLOBAL PARTNERSHIP CENTER | 蒙古 | $7.0K |
| 2023-07-21 | 合成纤维袜类 | GOOD NEIGHBORS GLOBAL PARTNERSHIP CENTER | 越南 | $5.2K |
| 2023-07-21 | 合成纤维袜类 | GOOD NEIGHBORS GLOBAL PARTNERSHIP CENTER | 越南 | $1.2K |
| 2023-01-07 | 其他纺织鞋袜 | MEDLINE INDUSTRIES | 美国 | $34.2K |
| 2023-01-07 | 其他纺织鞋袜 | MEDLINE INDUSTRIES | 美国 | $14.6K |
| 2023-01-07 | 其他纺织鞋袜 | MEDLINE INDUSTRIES | 美国 | $11.0K |