Gia Tin Phat Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Gia Tín Phát
7
进口笔数
0
出口笔数
$19.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-03
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3501933972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG60R5PG |
| 成立日期 | 2011-10-06 |
| 联系地址 | Số 39/3 Thống Nhất, Phường 3, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIA TÍN PHÁT |
| 企业英文名称 | GIA TIN PHAT TRADING & SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 39/3 Thống Nhất, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02543542868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830110 | 贱金属挂锁 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $7.2K |
| 韩国 | 1 | $5.9K |
| 英国 | 3 | $5.5K |
| 中国 | 1 | $369 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Exion Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.9K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| eca9291d4bcbba6422f27b8e9eb1b18c | 1 | $4.6K | ||
| Power Flow International Sales Inc. | 美国 | 1 | $3.7K | 火花点火发动机零件、柴油机零件 |
| Power-Flow International Sales, Inc. | 美国 | 1 | $3.1K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁管件 |
| Flow Power & Energy Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $765 | 非泡沫橡胶密封件、阀门零件 |
| 949623ca3d847bc575f1f47cdc416fb8 | 1 | $525 | ||
| Lockey Safety Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $369 | 贱金属挂锁、其他塑料制品 |
| Dynamic Controls Ltd. | 英国 | 1 | $123 | 安全阀、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-03 | 液压直线马达 | POWER FLOW INTERNATIONAL SALES INC | 美国 | $1.8K |
| 2025-04-03 | 非泡沫橡胶密封件 | POWER FLOW INTERNATIONAL SALES INC | 美国 | $944 |
| 2025-04-03 | 非泡沫橡胶密封件 | POWER FLOW INTERNATIONAL SALES INC | 美国 | $36 |
| 2025-04-03 | 机械密封件 | POWER FLOW INTERNATIONAL SALES INC | 美国 | $54 |
| 2025-04-03 | 非泡沫橡胶密封件 | POWER FLOW INTERNATIONAL SALES INC | 美国 | $91 |
| 2025-04-03 | 其他钢铁制品 | Power-Flow International Sales, Inc. | 美国 | $980 |
| 2025-04-03 | 非泡沫橡胶密封件 | POWER FLOW INTERNATIONAL SALES INC | 美国 | $56 |
| 2025-04-03 | 非泡沫橡胶密封件 | POWER FLOW INTERNATIONAL SALES INC | 美国 | $55 |
| 2025-04-03 | 机械密封件 | POWER FLOW INTERNATIONAL SALES INC | 美国 | $81 |
| 2025-04-03 | 非泡沫橡胶密封件 | POWER FLOW INTERNATIONAL SALES INC | 美国 | $54 |