ADVANCED TECHNOLOGIES JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Công Nghệ Adtec
- 邮箱9
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
21
进口笔数
2
出口笔数
$138.0K
进口金额
$130
出口金额
2025-01-20
最近进口
2025-02-21
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101095223 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ0TEJCJ |
| 成立日期 | 2000-12-20 |
| 联系地址 | Phòng 602A, tòa nhà văn phòng LIcogi 13, đường Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ ADTEC |
| 企业英文名称 | ADVANCED TECHNOLOGIES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 602A, tòa nhà văn phòng LIcogi 13, đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84941500074 |
| 邮箱 | Adtec2024@gmail.com |
| 传真 | 02438435555 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 20 | $131.7K |
| 中国 | 1 | $6.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $130 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LOOP TELECOMMUNICATION INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | 20 | $131.7K | 通信设备、通信设备零件 |
| GUANGGU INC | 中国香港 | 1 | $6.3K | 其他测量仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LOOP TELECOMMUNICATION INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | 2 | $130 | 通信设备、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-20 | 通信设备 | LOOP TELECOMMUNICATION INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | $9.9K |
| 2024-12-27 | 通信设备零件 | LOOP TELECOMMUNICATION INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | $2.8K |
| 2024-12-25 | 通信设备 | LOOP TELECOMMUNICATION INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | $10.3K |
| 2024-10-29 | 通信设备 | LOOP TELECOMMUNICATION INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | $100 |
| 2024-08-02 | 通信设备 | LOOP TELECOMMUNICATION INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | $1.3K |
| 2024-08-02 | 通信设备零件 | LOOP TELECOMMUNICATION INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | $2.8K |
| 2024-07-23 | 通信设备零件 | LOOP TELECOMMUNICATION INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | $394 |
| 2024-07-23 | 带接头绝缘电线 | LOOP TELECOMMUNICATION INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | $402 |
| 2024-07-23 | 通信设备 | LOOP TELECOMMUNICATION INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | $28.8K |
| 2024-07-23 | 电力控制板 | LOOP TELECOMMUNICATION INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | $816 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-21 | 通信设备 | LOOP TELECOMMUNICATION INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | $100 |
| 2023-10-09 | 通信设备零件 | LOOP TELECOMMUNICATION INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | $30 |