Kim Long Technical Scientific Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 分析仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị KHOA HọC Kỹ THUậT KIM LONG
- 邮箱1
13
进口笔数
0
出口笔数
$23.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-03
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314411427 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN63YKGG3 |
| 成立日期 | 2017-05-18 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường 07, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT KIM LONG |
| 企业英文名称 | KIM LONG TECHNICAL SCIENTIFIC EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 19001509 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 902790 | 切片机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 罗马尼亚 | 6 | $14.4K |
| 中国 | 4 | $5.6K |
| 中国台湾 | 1 | $1.3K |
| 韩国 | 1 | $1.2K |
| 美国 | 1 | $552 |
| 毛里求斯 | 1 | $92 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Adwa Hungary Kft. | 匈牙利 | 6 | $14.5K | 分析仪器、切片机零件 |
| HM Digital Ltd. | 韩国 | 5 | $6.8K | 光学辐射仪器、分析仪器 |
| RIVER ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.3K | 绝缘电线、非液体温度计 |
| Lifetime Brands, Inc. | 美国 | 1 | $552 | 非贵金属餐具、餐刀 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-03 | 分析仪器 | HM DIGITAL LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-09-04 | 分析仪器 | Adwa Hungary Kft. | 罗马尼亚 | $115 |
| 2025-09-04 | 分析仪器 | Adwa Hungary Kft. | 罗马尼亚 | $808 |
| 2025-09-04 | 分析仪器 | Adwa Hungary Kft. | 罗马尼亚 | $115 |
| 2025-09-04 | 分析仪器 | Adwa Hungary Kft. | 罗马尼亚 | $1.7K |
| 2024-12-17 | 分析仪器 | Adwa Hungary Kft. | 罗马尼亚 | $593 |
| 2024-12-17 | 分析仪器 | Adwa Hungary Kft. | 罗马尼亚 | $1.5K |
| 2024-10-14 | 分析仪器 | HM DIGITAL LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-07-17 | 分析仪器 | Adwa Hungary Kft. | 罗马尼亚 | $612 |
| 2024-07-17 | 分析仪器 | Adwa Hungary Kft. | 罗马尼亚 | $1.6K |