Application Technology & Telecommunications Services Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 分析仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ứNG DụNG CôNG NGHệ Và DịCH Vụ VIễN THôNG

8
进口笔数
1
出口笔数
$86.6K
进口金额
$5.7K
出口金额
2026-03-19
最近进口
2023-04-03
最近出口
7
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $31.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $31.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $31.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101882735
企查查编码QVNT0VYV82
成立日期2010-09-09
联系地址Số 16 Phố Gia Quất, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ VIỄN THÔNG
企业英文名称APPLICATION TECHNOLOGY AND TELECOMMUNICATIONS SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 16 Phố Gia Quất, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác; Cho thuê xe có động cơ; Vận tải hàng hóa bằng đường bộ; Vận tải hành khách đường sắt; Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí; Lắp đặt hệ thống điện; Đại lý; Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng; Sửa chữa thiết bị liên lạc; Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi; Kiểm tra và phân tích kỹ thuật; Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan; Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu (trừ các loại thông tin Nhà nước cấm và dịch vụ điều tra); Cổng thông tin; Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan; Hoạt động viễn thông khác (không bao gồm thiết lập mạng và kinh doanh hạ tầng bưu chính viễn thông); Hoạt động viễn thông vệ tinh (không bao gồm thiết lập mạng và kinh doanh hạ tầng bưu chính viễn thông); Hoạt động viễn thông không dây (không bao gồm thiết lập mạng và kinh doanh hạ tầng bưu chính viễn thông); Hoạt động viễn thông có dây (không bao gồm thiết lập mạng và kinh doanh hạ tầng bưu chính viễn thông); Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính; Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính; Lập trình máy vi tính; Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet; Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán buôn tổng hợp (trừ các loại Nhà nước cấm); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác; Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông; Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) "CHUYỂN ĐỔI TỪ CÔNG TY TNHH ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ VIỄN THÔNG, CÓ GCN ĐKKD SỐ 0102024494 DO PHÒNG ĐKKD - SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ THÀNH PHỐ HÀ NỘI CẤP NGÀY 28/02/2006" "CẤP LẠI MÃ SỐ DOANH NGHIỆP TỪ ĐKKD SỐ: 0102024494 DO PHÒNG ĐKKD - SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ THÀNH PHỐ HÀ NỘI CẤP NGÀY 28/02/2006"
电话+842432484108
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902789分析仪器
852589其他电视摄像机
8473308471机器零件
852351固态存储设备
902480非金属测试机

出口

HS 编码产品
852589其他电视摄像机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国2$34.0K
美国2$31.0K
中国2$10.4K
比利时1$5.7K
中国台湾1$5.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
比利时1$5.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Medialas Electronics GmbH德国2$34.0K电离辐射检测仪、分析仪器
Preiser Scientific Inc.美国1$31.0K材料测试机零件、金属焊条
Beijing United Test Co., Ltd.中国1$6.6K非金属测试机、其他测量仪器
MACQ比利时1$5.7K其他电视摄像机
TERASIC INC中国台湾1$5.6K8471机器零件、多用途机器零件
10e9288f4704807ee4cf060d659cc9381$3.8K
GNX Technologies Pte. Ltd.新加坡1$7固态存储设备

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
N.V.比利时1$5.7K螺纹加工工具、油脂提取机械

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19固态存储设备GNX TECHNOLOGIES PTE LTD美国$7
2026-03-04非金属测试机BEIJING UNITED TEST CO LTD中国$6.6K
2026-02-25其他电视摄像机SHENZHEN MINRRAY INDUSTRY CO LTD中国$3.8K
2026-01-278471机器零件TERASIC INC中国台湾$864
2026-01-278471机器零件TERASIC INC中国台湾$4.7K
2025-03-06分析仪器PREISER SCIENTIFIC, INC.美国$31.0K
2024-11-13分析仪器MEDIALAS ELECTRONICS GMBH德国$16.9K
2024-10-08分析仪器MEDIALAS ELECTRONICS GMBH德国$17.1K
2023-08-25其他电视摄像机MACQ比利时$5.7K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-03其他电视摄像机N V比利时$5.7K

相关企业 · 同类产品

Application Technology & Telecommunications Services Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →