Application Technology & Telecommunications Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 分析仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ứNG DụNG CôNG NGHệ Và DịCH Vụ VIễN THôNG
8
进口笔数
1
出口笔数
$86.6K
进口金额
$5.7K
出口金额
2026-03-19
最近进口
2023-04-03
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101882735 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT0VYV82 |
| 成立日期 | 2010-09-09 |
| 联系地址 | Số 16 Phố Gia Quất, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ VIỄN THÔNG |
| 企业英文名称 | APPLICATION TECHNOLOGY AND TELECOMMUNICATIONS SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 16 Phố Gia Quất, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác; Cho thuê xe có động cơ; Vận tải hàng hóa bằng đường bộ; Vận tải hành khách đường sắt; Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí; Lắp đặt hệ thống điện; Đại lý; Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng; Sửa chữa thiết bị liên lạc; Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi; Kiểm tra và phân tích kỹ thuật; Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan; Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu (trừ các loại thông tin Nhà nước cấm và dịch vụ điều tra); Cổng thông tin; Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan; Hoạt động viễn thông khác (không bao gồm thiết lập mạng và kinh doanh hạ tầng bưu chính viễn thông); Hoạt động viễn thông vệ tinh (không bao gồm thiết lập mạng và kinh doanh hạ tầng bưu chính viễn thông); Hoạt động viễn thông không dây (không bao gồm thiết lập mạng và kinh doanh hạ tầng bưu chính viễn thông); Hoạt động viễn thông có dây (không bao gồm thiết lập mạng và kinh doanh hạ tầng bưu chính viễn thông); Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính; Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính; Lập trình máy vi tính; Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet; Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán buôn tổng hợp (trừ các loại Nhà nước cấm); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác; Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông; Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) "CHUYỂN ĐỔI TỪ CÔNG TY TNHH ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ VIỄN THÔNG, CÓ GCN ĐKKD SỐ 0102024494 DO PHÒNG ĐKKD - SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ THÀNH PHỐ HÀ NỘI CẤP NGÀY 28/02/2006" "CẤP LẠI MÃ SỐ DOANH NGHIỆP TỪ ĐKKD SỐ: 0102024494 DO PHÒNG ĐKKD - SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ THÀNH PHỐ HÀ NỘI CẤP NGÀY 28/02/2006" |
| 电话 | +842432484108 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 902480 | 非金属测试机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $34.0K |
| 美国 | 2 | $31.0K |
| 中国 | 2 | $10.4K |
| 比利时 | 1 | $5.7K |
| 中国台湾 | 1 | $5.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 1 | $5.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Medialas Electronics GmbH | 德国 | 2 | $34.0K | 电离辐射检测仪、分析仪器 |
| Preiser Scientific Inc. | 美国 | 1 | $31.0K | 材料测试机零件、金属焊条 |
| Beijing United Test Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
| MACQ | 比利时 | 1 | $5.7K | 其他电视摄像机 |
| TERASIC INC | 中国台湾 | 1 | $5.6K | 8471机器零件、多用途机器零件 |
| 10e9288f4704807ee4cf060d659cc938 | 1 | $3.8K | ||
| GNX Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $7 | 固态存储设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| N.V. | 比利时 | 1 | $5.7K | 螺纹加工工具、油脂提取机械 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 固态存储设备 | GNX TECHNOLOGIES PTE LTD | 美国 | $7 |
| 2026-03-04 | 非金属测试机 | BEIJING UNITED TEST CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-02-25 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN MINRRAY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-01-27 | 8471机器零件 | TERASIC INC | 中国台湾 | $864 |
| 2026-01-27 | 8471机器零件 | TERASIC INC | 中国台湾 | $4.7K |
| 2025-03-06 | 分析仪器 | PREISER SCIENTIFIC, INC. | 美国 | $31.0K |
| 2024-11-13 | 分析仪器 | MEDIALAS ELECTRONICS GMBH | 德国 | $16.9K |
| 2024-10-08 | 分析仪器 | MEDIALAS ELECTRONICS GMBH | 德国 | $17.1K |
| 2023-08-25 | 其他电视摄像机 | MACQ | 比利时 | $5.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-03 | 其他电视摄像机 | N V | 比利时 | $5.7K |