Showa Seiki Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 其他墨水

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SHOWA SEIKI VIệT NAM

41
进口笔数
0
出口笔数
$322.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $28.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109711410
企查查编码QVNNN09KEE
成立日期2021-07-20
联系地址Số 9 ngách 49, ngõ Thịnh Hào 1, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SHOWA SEIKI VIỆT NAM
企业英文名称SHOWA SEIKI VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 9 ngách 49, ngõ Thịnh Hào 1, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话0372357696
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
321590其他墨水
321519非黑印刷油墨
961220印台
321511黑色印刷墨水
721119热轧钢窄带
280920磷酸类
283329其他硫酸盐
340290工业清洁制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本41$322.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asiatec Corporation日本30$236.1K非轻质石油、螺纹加工工具
Sanko Shokai Co., Ltd.日本5$66.8KABS共聚物、其他多硫化物
YMP Inc.日本3$10.2K热轧钢窄带
Ymp Inc Ltd日本2$5.6K黑色印刷墨水、非黑印刷油墨
OSA Co., Ltd.日本1$3.3K热轧钢窄带

近期贸易明细

进口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14非黑印刷油墨ASIATEC CORP ORATION日本$3.3K
2026-04-14非黑印刷油墨ASIATEC CORP ORATION日本$3.3K
2026-04-14其他墨水ASIATEC CORP ORATION日本$875
2026-04-14非黑印刷油墨ASIATEC CORP ORATION日本$7.4K
2026-04-14非黑印刷油墨ASIATEC CORP ORATION日本$7.4K
2026-04-14其他墨水ASIATEC CORP ORATION日本$875
2026-03-25热轧钢窄带Ymp Inc Ltd日本$4.4K
2026-03-11其他墨水ASIATEC CORP ORATION日本$1.1K
2026-03-11非黑印刷油墨ASIATEC CORP ORATION日本$7.0K
2026-03-11其他墨水ASIATEC CORP ORATION日本$331

相关企业 · 同类产品

Showa Seiki Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →