Lime Viet Nam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LIME VIệT NAM
82
进口笔数
0
出口笔数
$1.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316138847 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2Y06D2F |
| 成立日期 | 2020-02-14 |
| 联系地址 | 95 Đường 4B, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIME VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LIME VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 95 Đường 4B, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842862665458 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 283539 | 其他多磷酸盐 |
| 293220 | 含氧杂环化合物 |
| 283531 | 三聚磷酸钠 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 291550 | 丙酸化合物 |
| 283524 | 磷酸钾 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $1.22M |
| 中国台湾 | 21 | $136.7K |
| 意大利 | 4 | $101.9K |
| 日本 | 1 | $8.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Tonglian International Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $616.0K | 含氧杂环化合物、其他无环多元羧酸 |
| Shanghai Rich Group Ltd. | 中国 | 8 | $241.1K | 次磷酸盐及亚磷酸盐、三聚磷酸钠 |
| Scentium Flavours S.L. | 中国 | 10 | $151.0K | 食品香料、其他食品制剂 |
| HGL Mfg. Co. Ltd. | 中国台湾 | 21 | $136.7K | 食品香料、其他多磷酸盐 |
| Perstorp S.p.A. | 意大利 | 4 | $101.9K | 丙酸化合物、其他羧酸 |
| Qingdao Safe Plus International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $50.3K | 含氧杂环化合物、改性淀粉 |
| Zhejiang Top Ingredients Co., Ltd. | 中国 | 6 | $42.3K | 植物粘液剂、天然聚合物 |
| Qingdao Dawei Biological Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.4K | 含氧杂环化合物、丙酸化合物 |
| Hangzhou Mingbao Bio-Tech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $31.6K | 3公斤以上绿茶、茶提取物及制品 |
| Jinan Shengquan Group Share Holding Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.8K | 铸模粘合剂、酚醛树脂 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他化学制剂 | QINGDAO SAFE PLUS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-25 | 改性淀粉 | QINGDAO SAFE PLUS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-25 | 改性淀粉 | QINGDAO SAFE PLUS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-25 | 其他化学制剂 | QINGDAO SAFE PLUS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-13 | 食品香料 | SCENTIUM FLAVOURS S L | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-13 | 食品香料 | SCENTIUM FLAVOURS S L | 中国 | $15.0K |
| 2026-03-20 | 其他多磷酸盐 | HGL Mfg. Co. Ltd. | 中国台湾 | $7.7K |
| 2026-03-20 | 食品香料 | HGL Mfg. Co. Ltd. | 中国台湾 | $3.9K |
| 2026-03-20 | 食品香料 | HGL Mfg. Co. Ltd. | 中国台湾 | $552 |
| 2026-02-10 | 含氧杂环化合物 | QINGDAO TONGLIAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.2K |