Dong Quang Vietnam New Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU MớI ĐôNG QUANG VIệT NAM
27
进口笔数
0
出口笔数
$1.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702902766 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5T2JHJH |
| 成立日期 | 2020-08-17 |
| 联系地址 | Số 0932/D, Tổ 1, Khu Phố 5, Phường Uyên Hưng, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU MỚI ĐÔNG QUANG VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 0932/D, Tổ 1, Khu Phố 5, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | 02743620559 |
| 邮箱 | tranngocmai0703@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 291612 | 丙烯酸酯 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 321390 | 美术颜料 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $1.09M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Taiyang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $526.0K | 非黑印刷油墨、其他化学制剂 |
| Nanxiong Ketian Chemical Co., Ltd. | 中国 | 8 | $334.1K | 其他化学制剂、丙烯酸酯 |
| Dongguan Crown Yu Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 4 | $158.5K | 聚乙烯袋、口腔卫生产品 |
| Dongguan Huifa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $72.7K | 竹制木制品、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 丙烯酸酯 | NANXIONG KETIAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-01-27 | 其他化学制剂 | NANXIONG KETIAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-01-27 | 其他化学制剂 | NANXIONG KETIAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2026-01-27 | 其他化学制剂 | NANXIONG KETIAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-01-27 | 其他化学制剂 | NANXIONG KETIAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-01-27 | 其他化学制剂 | NANXIONG KETIAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-11-20 | 其他化学制剂 | NANXIONG KETIAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $814 |
| 2025-11-20 | 其他化学制剂 | NANXIONG KETIAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $884 |
| 2025-11-20 | 其他化学制剂 | NANXIONG KETIAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2025-11-20 | 其他化学制剂 | NANXIONG KETIAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $14.1K |