FNF Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 自攻螺钉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FNF VIệT NAM
10
进口笔数
0
出口笔数
$203.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104739028 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMGDV3CS |
| 成立日期 | 2010-06-25 |
| 联系地址 | Số 24 ngách 155/168 đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FNF VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FNF VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24 ngách 155/168 đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5912 - Hoạt động hậu kỳ 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84937280682 |
| 邮箱 | fnf.vina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830242 | 家具配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 380210 | 活性碳 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $203.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang City Junye International Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $203.4K | 自攻螺钉、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 家具配件 | GUANGXI PINGXIANG CITY JUNYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-03-24 | 其他金属锁 | GUANGXI PINGXIANG CITY JUNYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-03-24 | 活性碳 | GUANGXI PINGXIANG CITY JUNYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-03-24 | 贱金属锁具零件 | GUANGXI PINGXIANG CITY JUNYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-03-24 | 贱金属铰链 | GUANGXI PINGXIANG CITY JUNYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $129 |
| 2026-03-24 | 自攻螺钉 | GUANGXI PINGXIANG CITY JUNYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-24 | 其他化学制剂 | GUANGXI PINGXIANG CITY JUNYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-03-24 | 贱金属锁具零件 | GUANGXI PINGXIANG CITY JUNYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7 |
| 2026-03-24 | 螺纹螺母 | GUANGXI PINGXIANG CITY JUNYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $805 |
| 2026-03-24 | 家具配件 | GUANGXI PINGXIANG CITY JUNYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.4K |