Shiji Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 收银机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SHIJI VIệT NAM
- 邮箱634
- LinkedIn1
- Twitter1
- YouTube1
27
进口笔数
0
出口笔数
$74.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315677758 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8AFD1Q6 |
| 成立日期 | 2019-05-14 |
| 联系地址 | Tầng 3, Phòng 301, Tòa nhà WMC, số 102A-B-C Cống Quỳnh, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHIJI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SHIJI VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Phòng 301, Tòa nhà 102A-B-C Cống Quỳnh, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842838298329 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 22.85亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847050 | 收银机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 830300 | 金属保险箱 |
| 847329 | 机器零件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $74.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 675d34173fe2698ccd8d9377b767200f | 15 | $42.2K | ||
| Qingdao Histone Intelligent Commercial System Co., Ltd. | 中国 | 6 | $20.9K | 收银机、含CPU和I/O的ADP设备 |
| SHIJI INFORMATION TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 3 | $11.0K | 单功能打印机、其他塑料制品 |
| Qingdao Fukangxinyu International Co., Ltd. | 中国 | 3 | $180 | 其他服装配件、针织服装零件 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 非CRT显示器 | SHIJI (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-20 | 其他塑料制品 | SHIJI (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $100 |
| 2026-03-20 | 收银机 | SHIJI (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-03-20 | 带接头绝缘电线 | SHIJI (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $87 |
| 2025-11-25 | 带接头绝缘电线 | SHIJI (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $28 |
| 2025-11-25 | 收银机 | SHIJI (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-11-25 | 其他塑料制品 | SHIJI (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $50 |
| 2025-11-13 | 收银机 | SHIJI (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $801 |
| 2025-10-30 | 机器零件 | SHIJI (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $24 |
| 2025-10-30 | 机器零件 | SHIJI (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $95 |