Viet Cargo Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 非棉针织背心
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hàng Hóa Việt
- 邮箱1
8
进口笔数
27
出口笔数
$33.4K
进口金额
$85.6K
出口金额
2024-07-14
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303742635 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUJEEJN7 |
| 成立日期 | 2005-04-07 |
| 联系地址 | 160 Huỳnh Tấn Phát, Khu phố 2, Phường Tân Thuận Tây, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÀNG HÓA VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET CARGO CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 160 Huỳnh Tấn Phát, Khu phố 2, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Dịch vụ cung cấp thông tin kinh tế. Đại lý phát hành sách, báo, lịch, tạp chí ( có nội dung được phép lưu hành). Mua bán máy vi tính, thiết bị ngọai vi, linh kiện máy vi tính, phần mềm vi tính đã đóng gói, máy fax, máy photocopy, điện thoại, bàn ghế, tủ kệ văn phòng, văn phòng phẩm. Sửa chữa, lắp đặt thiết bị tin học và thiết bị mạng. Dịch vụ làm thủ tục hải quan. Dịch vụ giao nhận hàng hóa. Đại lý tàu biển. Môi giới hàng hải. Cho thuê xe du lịch. Môi giới vận tải. Đại lý mua bán, ký gởi hàng hóa. Mua bán vật liệu xây dựng, phụ tùng xe các loại, hoá mỹ phẩm , hàng kim khí điện máy, điện lạnh, điện gia dụng, linh kiện điện tử, hàng may mặc, hàng thủ công mỹ nghệ, mỹ phẩm. |
| 电话 | +84903761969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 630190 | 其他毯子 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $33.4K |
| 中国 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $46.2K |
| 澳大利亚 | 6 | $24.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NVA Trading & Logistics Co., Ltd. | 越南 | 7 | $33.4K | 其他鲜果、橙子 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Little Viet | 越南 | 1 | $25.3K | 未焙炒咖啡 |
| Little Viet | 澳大利亚 | 1 | $23.1K | 未焙炒咖啡 |
| T HOUSE TRADING & IMPORT-EXPORT CO LTD | 越南 | 5 | $17.0K | 其他玻璃制品、自动数据处理输入输出单元 |
| Little Viet | 1 | $14.6K | 未焙炒咖啡 | |
| SHAZA TRADING CO LTD | 越南 | 2 | $3.2K | 其他玻璃制品、自动数据处理输入输出单元 |
| Tan Tien Dat New Energy (Australia) Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $600 | 非数控磨床、卧室木家具 |
| OF FROAD ANIMAL | 澳大利亚 | 2 | $549 | 车身零件 |
| SP1 Port Kembla | 澳大利亚 | 1 | $400 | 其他钢铁制品 |
| Australian General Engineering Co., Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $200 | 车身零件、车辆金属配件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-14 | VIDEO CARD | HANGZHOU YIDE SUPPLY CHAIN MANAGEME | 中国 | $0 |
| 2023-06-29 | 制备面食 | NVA Trading & Logistics Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2023-06-29 | 制备面食 | NVA Trading & Logistics Co., Ltd. | 越南 | $180 |
| 2023-06-29 | 混合调味料 | NVA Trading & Logistics Co., Ltd. | 越南 | $240 |
| 2023-06-29 | 制备面食 | NVA Trading & Logistics Co., Ltd. | 越南 | $450 |
| 2023-06-29 | 其他食品制剂 | NVA Trading & Logistics Co., Ltd. | 越南 | $225 |
| 2023-06-29 | 制备面食 | NVA Trading & Logistics Co., Ltd. | 越南 | $270 |
| 2023-06-29 | 混合调味料 | NVA Trading & Logistics Co., Ltd. | 越南 | $300 |
| 2023-06-29 | 制备面食 | NVA Trading & Logistics Co., Ltd. | 越南 | $150 |
| 2023-06-29 | 制备面食 | NVA Trading & Logistics Co., Ltd. | 越南 | $192 |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 通风罩 | T HOUSE TRADING & IMPORT-EXPORT CO LTD | 越南 | $180 |
| 2026-04-28 | 水净化机械 | T HOUSE TRADING & IMPORT-EXPORT CO LTD | 越南 | $89 |
| 2026-04-28 | 不锈钢洗涤槽 | T HOUSE TRADING & IMPORT-EXPORT CO LTD | 越南 | $72 |
| 2026-04-28 | 固体燃料炊具 | T HOUSE TRADING & IMPORT-EXPORT CO LTD | 越南 | $70 |
| 2026-04-28 | 手工工具套装 | T HOUSE TRADING & IMPORT-EXPORT CO LTD | 越南 | $42 |
| 2026-04-28 | 自动数据处理输入输出单元 | T HOUSE TRADING & IMPORT-EXPORT CO LTD | 越南 | $225 |
| 2026-04-28 | 其他伞类 | T HOUSE TRADING & IMPORT-EXPORT CO LTD | 越南 | $35 |
| 2026-04-28 | 不锈钢洗涤槽 | T HOUSE TRADING & IMPORT-EXPORT CO LTD | 越南 | $72 |
| 2026-04-28 | 手工工具套装 | T HOUSE TRADING & IMPORT-EXPORT CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-04-28 | 手工工具套装 | T HOUSE TRADING & IMPORT-EXPORT CO LTD | 越南 | $42 |