S Food Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 冷冻鲶鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU S-FOOD
0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$1.35M
出口金额
—
最近进口
2025-01-06
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318007261 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG60SGMQ |
| 成立日期 | 2023-08-22 |
| 联系地址 | 666/42 Lê Trọng Tấn, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU S-FOOD |
| 企业英文名称 | S-FOOD IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 666/42 Lê Trọng Tấn, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0984584638 |
| 邮箱 | maitrandonguyen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $1.26M |
| 中国 | 3 | $85.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Kangpai International Logistics Co., Ltd. | 越南 | 17 | $610.5K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Shenzhen Huishenghuo Food Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 5 | $147.1K | 冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片 |
| Octogone (Guangdong) Food Co., Ltd. | 越南 | 1 | $83.8K | 冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片 |
| Lihuochenfeng Border Residents Mutual Aid Group | 越南 | 1 | $76.2K | 冻鲶鱼片、冷冻鱼杂碎 |
| Fujian Deyuanhe International Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $62.1K | 其他冷冻鱼、其他干鱼 |
| Wuhan Freshmate Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 2 | $58.2K | 冻鲶鱼片、冷冻鱼杂碎 |
| Shanghai Kangpai International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $57.6K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Yuan Ying Sheng (Tianjin) Trading Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 2 | $55.6K | 冷冻鲶鱼 |
| El Masria El Saudia for Trading and Supplying Elementary Foods | 越南 | 1 | $53.0K | 冻鲶鱼片 |
| Chenglang Supply Chain Management (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.3K | 冻鲶鱼片、冷冻鱼杂碎 |
近期贸易明细
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-06 | 冻鲶鱼片 | SHANGHAI KANG PAI INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD | 越南 | $32.6K |
| 2025-01-06 | 冻鲶鱼片 | SHANGHAI KANG PAI INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD | 越南 | $16.3K |
| 2024-12-11 | 冷冻鲶鱼 | SHANGHAI KANG PAI INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD | 中国 | $17.8K |
| 2024-12-11 | 冷冻鲶鱼 | SHANGHAI KANG PAI INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-12-11 | 冷冻鲶鱼 | SHANGHAI KANG PAI INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD | 中国 | $7.4K |
| 2024-11-21 | 冷冻鲶鱼 | SHENZHEN HUISHENGHUO FOOD SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $28.1K |
| 2024-11-19 | 冷冻鲶鱼 | SHANGHAI KANG PAI INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD | 中国 | $23.3K |
| 2024-11-19 | 冻鲶鱼片 | SHANGHAI KANG PAI INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD | 越南 | $9.4K |
| 2024-11-19 | 冻鲶鱼片 | SHANGHAI KANG PAI INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD | 越南 | $21.7K |
| 2024-11-19 | 冻鲶鱼片 | SHANGHAI KANG PAI INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD | 越南 | $14.2K |