DAI VIET GLOBAL PLASTICS JOINT STOCK COMPANY
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他橡塑机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHựA ĐạI VIệT TOàN CầU
3
进口笔数
0
出口笔数
$750.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700959363 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP03DRHH |
| 成立日期 | 2023-11-17 |
| 联系地址 | Lô CN6, Cụm công nghiệp Gia Lập, Xã Gia Lập, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA ĐẠI VIỆT TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | METABOND VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN5B, Cụm công nghiệp Gia Lập, Xã Gia Vân, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84965072898 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 820亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842832 | 斗式升降输送机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $750.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangjiagang Samsara Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $451.2K | 其他橡塑机械、混合机 |
| JWELL Machinery (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $246.6K | 橡塑挤出机、8477机器零件 |
| Wuxi Songhu Xinrui Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.4K | 其他橡塑机械、矿物粉碎机 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 其他橡塑机械 | JWELL Machinery (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | $28.0K |
| 2026-06-22 | 非注塑模具 | JWELL Machinery (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | $19.8K |
| 2026-06-22 | 其他制冷设备 | JWELL Machinery (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
| 2026-06-22 | 其他橡塑机械 | JWELL Machinery (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | $17.8K |
| 2026-06-22 | 自动控制仪器 | JWELL Machinery (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-22 | 自动控制仪器 | JWELL Machinery (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-22 | 橡塑挤出机 | JWELL Machinery (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | $38.0K |
| 2026-06-22 | 其他橡塑机械 | JWELL Machinery (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | $52.0K |
| 2026-06-22 | 自动控制仪器 | JWELL Machinery (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-22 | 橡塑挤出机 | JWELL Machinery (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | $58.0K |