Munters (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 119 笔 · 主营 自动控制零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MUNTERS (VIệT NAM)

119
进口笔数
73
出口笔数
$1.58M
进口金额
$944.0K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-12-16
最近出口
25
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $219.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.6K · 1 笔出口 $9.4K · 1 笔2023-09进口 $31.3K · 1 笔出口 $54.5K · 1 笔2023-10进口 $13.1K · 3 笔出口 $82.9K · 5 笔2023-11进口 $60.2K · 6 笔出口 $56.4K · 5 笔2023-12进口 $31.3K · 4 笔出口 $11.2K · 1 笔2024-01进口 $39.8K · 3 笔出口 $101.2K · 10 笔2024-02进口 $12.2K · 3 笔出口 $17.3K · 2 笔2024-03进口 $219.4K · 12 笔出口 $83.2K · 11 笔2024-04进口 $47.3K · 7 笔出口 $45.8K · 6 笔2024-05进口 $12.0K · 4 笔出口 $20.5K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $79.8K · 7 笔2024-07进口 $8.3K · 3 笔出口 $119.0K · 6 笔2024-08进口 $31.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-01进口 $259 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $53.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $444 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $464 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $104 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $61.7K · 1 笔出口 $838 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $53.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $521 · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.6K · 1 笔出口 $9.4K · 1 笔2023-09进口 $31.3K · 1 笔出口 $54.5K · 1 笔2023-10进口 $13.1K · 3 笔出口 $82.9K · 5 笔2023-11进口 $60.2K · 6 笔出口 $56.4K · 5 笔2023-12进口 $31.3K · 4 笔出口 $11.2K · 1 笔2024-01进口 $39.8K · 3 笔出口 $101.2K · 10 笔2024-02进口 $12.2K · 3 笔出口 $17.3K · 2 笔2024-03进口 $219.4K · 12 笔出口 $83.2K · 11 笔2024-04进口 $47.3K · 7 笔出口 $45.8K · 6 笔2024-05进口 $12.0K · 4 笔出口 $20.5K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $79.8K · 7 笔2024-07进口 $8.3K · 3 笔出口 $119.0K · 6 笔2024-08进口 $31.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-01进口 $259 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $53.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $444 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $464 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $104 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $61.7K · 1 笔出口 $838 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $53.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $521 · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317122381
企查查编码QVNJSJCJY9
成立日期2022-01-12
联系地址Villa 1161, đường số 57, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MUNTERS (VIỆT NAM)
企业英文名称MUNTERS (VIETNAM) CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址THE NEXX Business Center, Số 32 Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+842838256838
邮箱vn.info@munters.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本293.1102亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903290自动控制零件
847990功能机器零件
841459其他风扇
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
847989其他功能机器
85011037.5瓦以下电机
853710电力控制板
903210自动控制仪器
903289其他自动控制仪

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
847990功能机器零件
85011037.5瓦以下电机
841459其他风扇
853710电力控制板
903290自动控制零件
401039其他橡胶带
903210自动控制仪器
392690其他塑料制品
853620自动断路器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国48$831.2K
意大利32$324.5K
瑞典35$163.5K
美国13$97.8K
以色列10$83.1K
德国19$39.8K
芬兰9$13.6K
墨西哥2$6.7K
爱沙尼亚9$5.2K
荷兰4$3.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南14$325.3K
澳大利亚31$282.6K
印度尼西亚4$119.6K
新加坡6$80.6K
南非2$62.3K
印度7$22.8K
菲律宾2$22.7K
泰国2$15.1K
韩国3$6.7K
以色列1$3.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Munters Air Treatment Equipment (Beijing) Co., Ltd.中国20$512.1K瓦楞纸板、其他涂布纸
Munters Europe AB瑞典41$246.5K其他功能机器、功能机器零件
f9c16c977b48ed53aff4a89dc5c702b810$222.2K
Munters Italia S.P.A.意大利9$210.1K泵及压缩机零件、钢铁螺钉螺栓
Munters Israel Ltd.以色列6$72.9K其他自动控制仪、家禽机械零件
Munters Italy S.p.A.意大利4$71.7K其他风扇、泵及压缩机零件
Munters Corp.美国6$60.4K其他橡胶带、非泡沫橡胶密封件
Munters (Vietnam) Co., Ltd.越南2$46.6K其他钢铁制品、功能机器零件
Munters Corp约旦3$34.1K液体气体测量仪、V肋橡胶传动带(180-240cm)
Munters Israel Ltd.新加坡4$10.2K其他自动控制仪、自动控制零件

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Munters Australia Pty Ltd澳大利亚26$236.0K功能机器零件、自动控制仪器
My Livestock Co., Ltd.越南4$211.5K其他气泵、螺纹螺母
Munters Pte. Ltd.新加坡6$80.6K功能机器零件、滑轮飞轮
CPV Food Co., Ltd.越南4$63.4K185克以下雏鸡、猫狗饲料
Munters (Pty) Ltd南非2$62.3K温控处理零件、工业干燥机
Stockyard Industries Pty Ltd澳大利亚5$46.6K其他纸制品
Munters (Vietnam) Co., Ltd.越南2$46.6K自动控制零件、功能机器零件
Munters India Humidity Control Private Ltd.印度8$24.7K其他功能机器、功能机器零件
Bitrade Inc.菲律宾2$22.7K家禽机械零件、其他塑料制品
Munters Korea Co., Ltd.韩国3$6.7K功能机器零件、其他橡胶带

近期贸易明细

进口(共 119)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23静止变流器MUNTERS BELGIUM NV罗马尼亚$78
2026-04-23静止变流器MUNTERS BELGIUM NV罗马尼亚$78
2026-04-13液体气体测量仪Munters Europe AB瑞典$182
2026-04-13液体气体测量仪Munters Europe AB瑞典$182
2026-03-30液体气体测量仪MUNTERS EUROPE AKTIEBOLAG芬兰$273
2026-03-19液体气体测量仪Munters Europe AB瑞典$179
2026-03-19其他功能机器Munters Europe AB瑞典$5.7K
2026-03-13其他功能机器MUNTERS AIR TREATMENT EQUIPMENT (JIANGSU) CO LTD中国$47.1K
2026-03-12非泡沫橡胶密封件NINGBO SAILAI TECHNOLOGY CO LTD中国$552
2025-12-15其他功能机器MUNTERS AIR TREATMENT EQUIPMENT (JIANGSU) CO LTD中国$30.9K

出口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-16其他橡胶带FUJIFILM YUWA MEDICAL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$725
2025-12-16其他钢铁制品FUJIFILM YUWA MEDICAL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$113
2024-12-31自动控制零件MUNTERS CO LTD泰国$1.4K
2024-07-18自动控制零件MUNTERS ISRAEL LTD以色列$955
2024-07-18自动控制零件MUNTERS ISRAEL LTD以色列$493
2024-07-18其他自动控制仪MUNTERS ISRAEL LTD以色列$1.3K
2024-07-18自动控制零件MUNTERS ISRAEL LTD以色列$493
2024-07-16气体过滤机械MUNTERS INDIA HUMIDITY CONTROL PRIVATE LTD印度$64
2024-07-16气体过滤机械MUNTERS INDIA HUMIDITY CONTROL PRIVATE LTD印度$78
2024-07-16功能机器零件MUNTERS INDIA HUMIDITY CONTROL PRIVATE LTD印度$214

相关企业 · 同类产品

Munters (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →