Bstarcom Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 电测仪表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BSTARCOM
10
进口笔数
7
出口笔数
$32.0K
进口金额
$28.5K
出口金额
2023-06-16
最近进口
2023-06-23
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2301055574 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWDK1H20 |
| 成立日期 | 2018-10-29 |
| 联系地址 | Tầng 15, khối B, Tòa nhà Sông Đà, Số 18 Đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BSTARCOM |
| 企业英文名称 | BSTARCOM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 15, khối B, Tòa nhà Sông Đà, Số 18 Đường Phạm Hùng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02227307686 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23.32亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903033 | 电测仪表 |
| 854320 | 信号发生器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903033 | 电测仪表 |
| 854320 | 信号发生器 |
| 903032 | 记录式万用表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 5 | $27.2K |
| 越南 | 5 | $4.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $22.0K |
| 越南 | 4 | $6.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $32.0K | 智能手机、通信设备零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bstarcom Inc | 韩国 | 3 | $22.0K | 信号发生器、记录式万用表 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.5K | 通信设备零件、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-16 | 电测仪表 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 马来西亚 | $2.4K |
| 2023-06-16 | 电测仪表 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 马来西亚 | $4.0K |
| 2023-06-15 | 电测仪表 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $401 |
| 2023-06-15 | 电测仪表 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $459 |
| 2023-03-27 | 电测仪表 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 马来西亚 | $1.2K |
| 2023-03-13 | 电测仪表 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $971 |
| 2023-02-14 | 电测仪表 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 马来西亚 | $3.6K |
| 2023-02-08 | 电测仪表 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-02-06 | 电测仪表 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 马来西亚 | $4.0K |
| 2023-02-02 | 电测仪表 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-23 | 电测仪表 | Bstarcom Inc | 韩国 | $4.0K |
| 2023-06-23 | 电测仪表 | Bstarcom Inc | 韩国 | $1.2K |
| 2023-06-23 | 信号发生器 | Bstarcom Inc | 韩国 | $12.0K |
| 2023-06-23 | 电测仪表 | Bstarcom Inc | 韩国 | $1.2K |
| 2023-06-23 | 电测仪表 | Bstarcom Inc | 韩国 | $1.2K |
| 2023-06-23 | 电测仪表 | Bstarcom Inc | 韩国 | $1.2K |
| 2023-05-23 | 电测仪表 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $459 |
| 2023-05-23 | 电测仪表 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $401 |
| 2023-05-10 | 电测仪表 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $459 |
| 2023-05-10 | 电测仪表 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $401 |