Hai Phu Seafood One Member Export Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 151 笔 · 主营 冷冻鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XUấT NHậP KHẩU THủY SảN HảI PHú
1
进口笔数
151
出口笔数
$48.1K
进口金额
$8.70M
出口金额
2023-02-01
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300305232 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCDX405X |
| 成立日期 | 2001-03-30 |
| 联系地址 | Lô 12, Khu công Nghiệp Quảng Phú, Phường Quảng Phú, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU THỦY SẢN HẢI PHÚ |
| 企业英文名称 | HAI PHU SEAFOOD ONE MEMBER EXPORT IMPORT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 12, Khu công Nghiệp Quảng Phú, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4632 - Bán buôn thực phẩm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02553810460 |
| 邮箱 | haiphu@haiphu.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 030484 | 冻剑鱼片 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 030343 | 冻鲣鱼 |
| 030342 | 冻黄鳍金枪鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $48.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 62 | $4.36M |
| 意大利 | 16 | $1.14M |
| 毛里求斯 | 15 | $1.06M |
| 比利时 | 9 | $705.7K |
| 中国台湾 | 30 | $482.6K |
| 法国 | 5 | $472.0K |
| 韩国 | 6 | $142.3K |
| GU | 2 | $88.8K |
| 中国香港 | 2 | $9.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningde Qimin Nonggongshang Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.1K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ERA FOODS S.p.A. | 意大利 | 15 | $1.16M | 其他冷冻鱼、冷冻牛杂 |
| Hilish Trading Ltd. | 越南 | 14 | $992.5K | 其他冷冻鱼、冷冻鱼片 |
| Dayanand Boholah Seafoods Co., Ltd. | 毛里求斯 | 10 | $726.4K | 冷冻虾、冷冻鱼片 |
| Asmak Co., Ltd. | 越南 | 11 | $704.3K | 冻去骨牛肉、其他冷冻鱼 |
| Hottlet Frozen Foods N.V. | 比利时 | 8 | $665.6K | 冷冻虾、鱼肉制品 |
| E.R.A. Foods S.p.A. | 意大利 | 7 | $498.9K | 冻金枪鱼片、冷冻鱼片 |
| YUAN FU CHENG CO. | 中国台湾 | 31 | $496.8K | 其他干鱼、其他冷冻鱼 |
| Ah Chou SARL | 越南 | 7 | $489.5K | 其他冷冻鱼、冷冻鱼片 |
| Freshpac Imports Ltd. | 越南 | 6 | $387.6K | 其他冷冻鱼、冷冻鱼片 |
| INT Corporation | 韩国 | 6 | $142.3K | 其他冷冻鱼、其他冷冻水果坚果 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-01 | 其他冷冻鱼 | NINGDE QIMIN NONGGONGSHANG CO LTD | 中国 | $48.1K |
出口(共 151)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 冻金枪鱼片 | NORDIC SEAFOOD FRANCE | 法国 | $14.3K |
| 2026-04-22 | 冷冻鱼片 | NORDIC SEAFOOD FRANCE | 法国 | $31.9K |
| 2026-04-22 | 冷冻鱼片 | NORDIC SEAFOOD FRANCE | 法国 | $8.6K |
| 2026-04-22 | 冷冻鱼片 | NORDIC SEAFOOD FRANCE | 法国 | $7.2K |
| 2026-04-22 | 冷冻鱼片 | NORDIC SEAFOOD FRANCE | 法国 | $5.4K |
| 2026-04-22 | 冻黄鳍金枪鱼 | NORDIC SEAFOOD FRANCE | 法国 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 冷冻鱼片 | NORDIC SEAFOOD FRANCE | 法国 | $7.3K |
| 2026-04-22 | 冷冻鱼片 | NORDIC SEAFOOD FRANCE | 法国 | $29.6K |
| 2026-04-22 | 冻金枪鱼片 | NORDIC SEAFOOD FRANCE | 法国 | $5.7K |
| 2026-04-10 | 冷冻鱼杂碎 | HILISH TRADING LTD | — | $4.3K |