KIN LOGISTICS & TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 履带推土机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậN TảI Và THươNG MạI KIN
5
进口笔数
0
出口笔数
$192.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-22
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317587468 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFTDK9XH |
| 成立日期 | 2022-11-30 |
| 联系地址 | 498/23 Nguyễn Văn Khối, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI KIN |
| 企业英文名称 | KIN LOGISTICS AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 498/23 Nguyễn Văn Khối, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84792624672 |
| 邮箱 | info@kinlogistics.vn |
| 官网 | www.kinlogistics.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842911 | 履带推土机 |
| 842920 | 平地机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 847910 | 工程机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $79.0K |
| 日本 | 3 | $61.9K |
| 中国 | 1 | $51.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KAITO (SUZHOU) CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $79.0K | 功能机器零件、其他钢铁制品 |
| YUTAKA INC | 日本 | 2 | $54.6K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| HONGFURUI MACHINERY TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $51.2K | 自行式压路机、前端装载机 |
| JEN CORP | 日本 | 1 | $7.2K | 360度挖掘机、前端装载机 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-22 | 自行式压路机 | HONGFURUI MACHINERY TRADING CO LTD | 中国 | $25.6K |
| 2025-09-22 | 自行式压路机 | HONGFURUI MACHINERY TRADING CO LTD | 中国 | $25.6K |
| 2024-11-05 | 工程机械 | KAITO (SUZHOU) CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 德国 | $79.0K |
| 2024-09-10 | 360度挖掘机 | YUTAKA INC | 日本 | $19.8K |
| 2024-04-24 | 履带推土机 | YUTAKA INC | 日本 | $34.8K |
| 2023-10-25 | 平地机 | JEN CORP | 日本 | $7.2K |