KQ Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 其他钢铁管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT KQ
38
进口笔数
3
出口笔数
$108.5K
进口金额
$9.7K
出口金额
2026-03-16
最近进口
2025-08-14
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314290116 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC0W80MM |
| 成立日期 | 2017-03-16 |
| 联系地址 | Số 7 Đường số 14, Khu đô thị mới Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT KQ |
| 企业英文名称 | KQ ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 Đường số 14, Khu đô thị mới Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842873096558 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848330 | 轴承座 |
| 846150 | 金属切割锯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $55.6K |
| 英国 | 6 | $32.0K |
| 印度 | 4 | $8.2K |
| 瑞典 | 7 | $5.3K |
| 中国台湾 | 1 | $5.0K |
| 德国 | 5 | $2.4K |
| 意大利 | 1 | $35 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 3 | $9.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RMF Systems B.V. | 荷兰 | 6 | $32.0K | 气体过滤机械、液体过滤机械 |
| Younglee Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shanghai Pipestec Industrial Group Ltd. | 中国 | 9 | $17.2K | 其他钢铁管件、钢铁螺钉螺栓 |
| Hangzhou JNSN Bearing Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.0K | 滚珠轴承、轴承座 |
| Excel Instruments | 印度 | 2 | $6.4K | 压力测量仪、液体温度计 |
| Big Bearings Ltd. | 中国 | 7 | $5.5K | 滚珠轴承、圆柱滚子轴承 |
| Chyun Yow Machinery Industry Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $5.0K | 金属切割锯、齿轮及变速器 |
| United Steel Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 其他钢铁管件、非不锈钢管件 |
| Saar HK Electronic Ltd. | 中国 | 4 | $2.3K | 旋转排量泵、阀门龙头 |
| Gauges Bourdon (India) Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $1.8K | 压力测量仪、液体温度计 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RMF Systems B.V. | 荷兰 | 3 | $9.7K | 液体气体测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 过滤净化器零件 | SAAR HK ELECTRONIC LTD | 德国 | $340 |
| 2026-03-16 | 金属切割锯 | Chyun Yow Machinery Industry Co. Ltd. | 中国台湾 | $5.0K |
| 2025-12-05 | 液体气体测量仪 | RMF SYSTEMS B V | 英国 | $709 |
| 2025-12-01 | 其他钢铁管件 | SHANGHAI PIPESTEC INDUSTRIAL GROUP LTD | 中国 | $192 |
| 2025-12-01 | 其他钢铁管件 | SHANGHAI PIPESTEC INDUSTRIAL GROUP LTD | 中国 | $265 |
| 2025-12-01 | 其他钢铁管件 | SHANGHAI PIPESTEC INDUSTRIAL GROUP LTD | 中国 | $208 |
| 2025-12-01 | 其他钢铁管件 | SHANGHAI PIPESTEC INDUSTRIAL GROUP LTD | 中国 | $161 |
| 2025-12-01 | 其他钢铁管件 | SHANGHAI PIPESTEC INDUSTRIAL GROUP LTD | 中国 | $116 |
| 2025-12-01 | 其他钢铁管件 | SHANGHAI PIPESTEC INDUSTRIAL GROUP LTD | 中国 | $125 |
| 2025-12-01 | 其他钢铁管件 | SHANGHAI PIPESTEC INDUSTRIAL GROUP LTD | 中国 | $187 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-14 | 液体气体测量仪 | RMF SYSTEMS B V | 荷兰 | $4.6K |
| 2023-08-21 | 液体气体测量仪 | RMF SYSTEMS B V | 荷兰 | $703 |
| 2023-05-13 | 液体气体测量仪 | RMF SYSTEMS B V | 荷兰 | $4.4K |