JAE YOUNG VINA COMPANY LTD
越南出口商 · 出口 268 笔 · 主营 其他电感器
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH JAE YOUNG VINA
207
进口笔数
268
出口笔数
$2.69M
进口金额
$6.44M
出口金额
2025-07-30
最近进口
2025-08-26
最近出口
9
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702511610 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKXJFQ5K |
| 成立日期 | 2016-11-01 |
| 联系地址 | Số 66/7, Khu Phố Bình Phước B, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JAE YOUNG VINA |
| 企业英文名称 | JAE YOUNG VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 66/7, Khu Phố Bình Phước B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | 02742461195 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 29.4118亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 740811 | 6mm以上铜丝 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903033 | 电测仪表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850450 | 其他电感器 |
| 850410 | 放电灯管镇流器 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 740811 | 6mm以上铜丝 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845611 | 激光机床 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853400 | 印刷电路 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 113 | $1.70M |
| 中国 | 95 | $986.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 268 | $6.18M |
| 越南 | 3 | $264.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jaeyoung Electronics Co., Ltd. | 韩国 | 106 | $1.09M | 其他电路开关装置、非金属永磁体 |
| Jaeyoung Electronics Co., Ltd. | 中国 | 80 | $895.5K | 非金属永磁体、其他电路开关装置 |
| Jaeyoung Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $341.3K | 通信设备零件、其他纸废料 |
| Jaeyoung Electronics | 韩国 | 9 | $254.2K | 其他电路开关装置、非金属永磁体 |
| Weihai Naxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $78.3K | 电测仪表、其他功能机器 |
| Tongxiang Jingrun Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.7K | 非数控平面磨床、其他电感器 |
| Weihai Dongyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.1K | 变压器零件、其他塑料制品 |
| Tongxiang Yaorun Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 变压器零件、非金属永磁体 |
| JAEYOUNG ELECTRONICS CO LTD | 中国香港 | 1 | $762 | 印刷电路 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jaeyoung Electronics | 韩国 | 267 | $6.10M | 其他电感器、放电灯管镇流器 |
| Jaeyoung Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $341.3K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Jaeyoung Electronics | 越南 | 2 | $4.6K | 6mm以上铜丝、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 207)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-30 | 非LED二极管 | Jaeyoung Electronics Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2025-07-25 | 印刷电路 | Jaeyoung Electronics Co., Ltd. | 中国 | $534 |
| 2025-07-25 | 印刷电路 | Jaeyoung Electronics Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2025-07-24 | 印刷电路 | Jaeyoung Electronics Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2025-07-16 | 非金属永磁体 | Jaeyoung Electronics Co., Ltd. | 中国 | $8.7K |
| 2025-07-15 | 非金属永磁体 | Jaeyoung Electronics Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2025-07-10 | 非LED二极管 | Jaeyoung Electronics Co., Ltd. | 中国 | $568 |
| 2025-07-10 | 印刷电路 | Jaeyoung Electronics Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2025-07-10 | 20W以下固定电阻器 | Jaeyoung Electronics Co., Ltd. | 中国 | $841 |
| 2025-07-10 | 其他固定电容器 | Jaeyoung Electronics Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
出口(共 268)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-26 | 非LED二极管 | Jaeyoung Electronics | 韩国 | $2.2K |
| 2025-08-26 | 印刷电路 | Jaeyoung Electronics | 韩国 | $620 |
| 2025-08-26 | 6mm以上铜丝 | Jaeyoung Electronics | 越南 | $647 |
| 2025-08-26 | 非金属永磁体 | Jaeyoung Electronics | 韩国 | $53 |
| 2025-08-26 | 其他钢铁制品 | Jaeyoung Electronics | 越南 | $91 |
| 2025-08-26 | 其他电路开关装置 | Jaeyoung Electronics | 韩国 | $3.7K |
| 2025-08-26 | 其他电感器 | Jaeyoung Electronics | 韩国 | $3.1K |
| 2025-08-26 | 20W以下固定电阻器 | Jaeyoung Electronics | 韩国 | $7.3K |
| 2025-08-26 | 其他固定电容器 | Jaeyoung Electronics | 韩国 | $2.8K |
| 2025-08-23 | 放电灯管镇流器 | Jaeyoung Electronics | 韩国 | $2.1K |