ARAN HOLDINGS CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 棉针织裙
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ARAN HOLDINGS
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$39.0K
出口金额
—
最近进口
2024-03-26
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317636644 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVS8FAGQ |
| 成立日期 | 2023-01-06 |
| 联系地址 | Tầng 7, Số 60, Đường Nguyễn Văn Thủ, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ARAN HOLDINGS |
| 企业英文名称 | ARAN HOLDINGS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84397463244 |
| 邮箱 | allaranholdings@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2.2477亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610452 | 棉针织裙 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611420 | 其他棉针织服装 |
| 610442 | 棉针织连衣裙 |
| 611490 | 其他纺织服装 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 442110 | 木衣架 |
| 611120 | 婴儿棉针织品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 刚果(金) | 5 | $24.1K |
| 肯尼亚 | 1 | $14.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ARAN HOLDING CO | 刚果(金) | 5 | $24.1K | 棉针织裙、棉针织T恤及背心 |
| GELEF GENERAL TRADERS LTD | 肯尼亚 | 1 | $14.9K | 非棉纺织窗帘、其他纺织铺地制品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-26 | 其他塑料制品 | GELEF GENERAL TRADERS LTD | 肯尼亚 | $1.4K |
| 2024-03-26 | 其他塑料包装制品 | GELEF GENERAL TRADERS LTD | 肯尼亚 | $1.0K |
| 2024-03-26 | 分析仪器 | GELEF GENERAL TRADERS LTD | 肯尼亚 | $1.6K |
| 2024-03-26 | 纺织包装袋 | GELEF GENERAL TRADERS LTD | 肯尼亚 | $1.2K |
| 2024-03-26 | 旧衣物 | GELEF GENERAL TRADERS LTD | 肯尼亚 | $7.7K |
| 2024-03-26 | 木衣架 | GELEF GENERAL TRADERS LTD | 肯尼亚 | $2.0K |
| 2023-02-24 | 其他纺织服装 | ARAN HOLDING CO | 刚果(金) | $227 |
| 2023-02-24 | 棉针织T恤 | ARAN HOLDING CO | 刚果(金) | $3.1K |
| 2023-02-24 | 其他棉针织服装 | ARAN HOLDING CO | 刚果(金) | $1.0K |
| 2023-02-24 | 棉针织T恤 | ARAN HOLDING CO | 刚果(金) | $252 |