NGUYEN CUONG CONSTRUCTION MECHANICS ONE MEMBER CO LTD
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 矿物材料模具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Cơ Khí Xây Dựng Nguyễn Cường
1
进口笔数
16
出口笔数
$371
进口金额
$103.0K
出口金额
2023-10-24
最近进口
2026-04-16
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701772063 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBU4TCCV |
| 成立日期 | 2010-08-31 |
| 联系地址 | Số 21/03, khu phố Đông B, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ XÂY DỰNG NGUYỄN CƯỜNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 36/2/25 Nguyễn An Ninh, Khu phố Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84904427197 |
| 邮箱 | cokhi442@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848060 | 矿物材料模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $371 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $103.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | 1 | $371 | 非泡沫橡胶密封件、轴承零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | 16 | $103.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-24 | 其他气泵 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 日本 | $371 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 矿物材料模具 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $612 |
| 2026-04-16 | 矿物材料模具 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-09 | 矿物材料模具 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-06 | 矿物材料模具 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $14.4K |
| 2026-03-18 | 矿物材料模具 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $245 |
| 2026-03-18 | 矿物材料模具 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $245 |
| 2026-01-21 | 矿物材料模具 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $14.7K |
| 2025-07-22 | 矿物材料模具 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $1.0K |
| 2025-07-04 | 矿物材料模具 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $16.1K |
| 2025-07-04 | 矿物材料模具 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $15.5K |