TAM CHINH IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TâM CHINH
3
进口笔数
0
出口笔数
$85.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700927876 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJQ5XTE3 |
| 成立日期 | 2021-04-09 |
| 联系地址 | Số 68, thôn Vườn Hoa, Xã Ninh Phúc, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TÂM CHINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16, tổ 6, phố Phú Xuân, Phường Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84905426868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 3 | $85.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TRUONGCHALERN TRADE EXPORT IMPORT CO LTD | 巴布亚新几内亚 | 1 | $34.9K | 6mm以上木材 |
| KEOYINGCHALERN WOOD PROCESSING FACTORY CO LTD | 老挝 | 1 | $25.7K | 柚木结构材、6mm以上木材 |
| TRUONGCHALERN TRADE EXPORT | 巴布亚新几内亚 | 1 | $24.5K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-12 | 6mm以上木材 | TRUONGCHALERN TRADE EXPORT IMPORT CO LTD | 老挝 | $32.4K |
| 2024-04-12 | 6mm以上木材 | TRUONGCHALERN TRADE EXPORT IMPORT CO LTD | 老挝 | $1.9K |
| 2024-04-12 | 6mm以上木材 | TRUONGCHALERN TRADE EXPORT IMPORT CO LTD | 老挝 | $579 |
| 2023-10-25 | 6mm以上木材 | TRUONGCHALERN TRADE EXPORT | 老挝 | $18.2K |
| 2023-10-25 | 6mm以上木材 | TRUONGCHALERN TRADE EXPORT | 老挝 | $5.1K |
| 2023-10-25 | 6mm以上木材 | TRUONGCHALERN TRADE EXPORT | 老挝 | $1.2K |
| 2023-04-19 | 6mm以上木材 | KEOYINGCHALERN WOOD PROCESSING FACTORY CO LTD | 老挝 | $25.7K |