Safe Seafood & Construction Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 418 笔 · 主营 其他冷冻鱼

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Và Hải Sản An Toàn

0
进口笔数
418
出口笔数
$0
进口金额
$23.07M
出口金额
最近进口
2026-04-12
最近出口
0
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.85M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.52M · 20 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 18 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.46M · 29 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $138.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $96.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $294.8K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $500.5K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.85M · 84 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.92M · 27 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $106.4K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $227.4K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $210.6K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $690.9K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $246.7K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 28 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.31M · 33 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 22 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $751.8K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $549.8K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 28 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $165.6K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.52M · 20 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 18 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.46M · 29 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $138.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $96.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $294.8K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $500.5K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.85M · 84 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.92M · 27 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $106.4K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $227.4K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $210.6K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $690.9K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $246.7K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 28 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.31M · 33 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 22 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $751.8K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $549.8K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 28 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $165.6K · 4 笔

工商档案

企业注册号0309162479
企查查编码QVN8AXMPN0
成立日期2009-07-11
联系地址11 Nguyễn Sỹ Sách, Phường Tân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ HẢI SẢN AN TOÀN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
电话+84986747779
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本380亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
030359其他冷冻鱼
030389其他冷冻鱼
030343冻鲣鱼
030349其他冷冻金枪鱼
030743冻墨鱼鱿鱼
030499冷冻鱼肉
030354冻鲭鱼

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾177$13.57M
泰国190$7.75M
越南32$1.02M
中国6$243.8K
马来西亚6$243.7K
美国6$218.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Boonsiri Frozen Products Co., Ltd.泰国188$7.67M其他冷冻鱼、冻鲶鱼片
Trans Pacific Journey Fishing Corp.菲律宾95$7.43M其他冷冻鱼、柴油机零件
RBL Fishing Corp.菲律宾62$4.30M其他冷冻鱼、其他冷冻金枪鱼
TRANS-PACIFIC JOURNEY FISHING CORP.菲律宾12$1.45M其他冷冻鱼、柴油机零件
Boonsiri Frozen Products Co., Ltd.越南18$519.2K其他冷冻鱼、其他冷冻鱼
Soon Huat Frozen Food Sdn. Bhd.马来西亚7$282.9K其他冷冻鱼、其他冷冻鱼
Mekeni Food Corporation菲律宾5$237.8K其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉
Seaquest Seafood Corp.越南6$203.5K其他冷冻鱼、冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼
Seaquest Seafood Corporation美国5$184.5K冷冻鲶鱼、冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼
Xiamen Sanfengshun Imp. & Exp. Co., Ltd.中国4$159.2K冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼

近期贸易明细

出口(共 418)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12其他冷冻鱼SOON HUAT FROZEN FOOD SDN BHD马来西亚$14.9K
2026-04-12其他冷冻鱼SOON HUAT FROZEN FOOD SDN BHD马来西亚$15.6K
2026-04-12其他冷冻鱼SOON HUAT FROZEN FOOD SDN BHD马来西亚$11.0K
2026-04-12其他冷冻鱼SOON HUAT FROZEN FOOD SDN BHD马来西亚$3.7K
2026-04-02其他冷冻鱼Boonsiri Frozen Products Co., Ltd.泰国$22.7K
2026-04-02其他冷冻鱼Boonsiri Frozen Products Co., Ltd.泰国$4.8K
2026-04-02其他冷冻鱼Boonsiri Frozen Products Co., Ltd.泰国$9.7K
2026-04-02其他冷冻鱼Boonsiri Frozen Products Co., Ltd.泰国$3.7K
2026-04-02其他冷冻鱼Boonsiri Frozen Products Co., Ltd.泰国$60
2026-04-01其他冷冻鱼Boonsiri Frozen Products Co., Ltd.泰国$2.9K

相关企业 · 同类产品

Safe Seafood & Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →